Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Elantra năm 2024
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 7 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2023 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | CN7 | ||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 1999 | 1591 | |||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | 5 | ||||
| Số cửa | 4 | ||||
| Kiểu dáng | Sedan | ||||
| Hạng xe | C | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4675 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1825 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1440 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1566 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1581 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 225/45 R17 | 195/65 R15 | 205/55R16 | 235/40 R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1300 | ||||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1750 | ||||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | Smartstream G2.0 | Smartstream 1.6 MPI | Smartstream 1.6 T-GDI | ||
| Công suất cực đại (hp) | 159 | 128 | 204 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | - | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192 | 154 | 265 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | 4850 | 1500-4500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | ||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm | ||||
| Loại tăng áp | Không | ||||
| Tỷ số nén động cơ | 11.2 | ||||
| Loại hộp số | Tự động | ||||
| Số lượng cấp số | 6 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47 | ||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 11.4 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 195 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.63 | 7.4 | 5.83 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 10 | 9.3 | 7.72 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.5 | 4.76 | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | ||||
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | Liên kết đa điểm | |||
| Phanh trước | Đĩa | ||||
| Phanh sau | Đĩa | ||||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | LED | Halogen | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | Halogen | LED | ||
| Ăng ten | Vây cá | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | ||||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | 10.25 inch full digital | 4.2 inch | 10.25 inch full digital | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | Da | Nỉ | Da | ||
| Ghế lái | Chỉnh tay | ||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay | ||||
| Sạc không dây | ✕︎ | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh tay | Tự động | ||
| Số vùng điều hòa | 2 vùng | 1 vùng | 2 vùng | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Không có | ||||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.25 inch | ||||
| Hệ thống loa | 6 loa | 4 loa | 6 loa | ||
| Cửa kính | 1 chạm kính lái | ||||
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói | ||||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 6 | 2 | 6 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Camera | Camera lùi | ||||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✕︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | ✔︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Kia K3 năm 2014
-
So sánh với BMW 3 Series năm 2026
-
So sánh với MG 5 năm 2022
-
So sánh với Mazda 3 năm 2021
-
So sánh với Kia Forte năm 2010
-
So sánh với Toyota Corolla altis năm 2020
-
So sánh với Kia Cerato năm 2021
-
So sánh với Toyota Camry năm 2025
-
So sánh với Ford Focus năm 2012
-
So sánh với Lynk & Co 03 năm 2025

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !