So sánh xe Hyundai Elantra 2025 vs Mazda 3 2012

Hyundai Elantra 2025

×

Mazda 3 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 7 7 7 7 2 - 2009, 2 - 2012 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2012 2 - 2012 2 - 2009 2 - 2012 2 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Mã thế hệ CN7 CN7 CN7 CN7 CN7 BL BL BL BL BL BL BL BL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - Nhật Bản - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1598, 1591 1999 1598 1591 1591 1598 1598 1598 1598 1598 1598 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4675 4675 4675 4675 4675 4465, 4580 4465 4580 4580 4580 4580 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1825 1825 1825 1825 1825 1795, 1755 1795 1755 1755 1755 1755 1755 1755
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1440 1445, 1470 1445 1470 1470 1470 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2720 2720 2720 2720 2720 2725, 2640 2725 2640 2640 2640 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1566 1566 1566 1566 1566 1530 1530 1530 1530 1530 1530 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1581 1581 1581 1581 1581 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 145 145 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 235/40 R18, 195/65 R15, 205/55R16 225/45 R17 235/40 R18 195/65 R15 205/55R16 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17 205/50R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1300, 1230 1300 1300 1230 1300 1241, 1217 1241 1217 1217 1217 1241 1241 1241
Trọng lượng toàn tải (kg) 1750, 1730, 1760 1750 1750 1730 1760 1755, 1730 1755 1730 1730 1730 1755 1755 1755

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, Smartstream 1.6 T-GDI, Smartstream 1.6 MPI Smartstream G2.0 Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 MPI MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4 MZR ZM-DE I4
Công suất cực đại (kW) - - - - - 77 77 77 77 77 77 77 77
Công suất cực đại (hp) 159, 204, 128 159 204 128 128 104 104 104 104 104 104 104 104
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000, 6300 6200 6000 6300 6300 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 154 192 265 154 154 145 145 145 145 145 145 145 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500-4500, 4850 4500 1500-4500 4850 4850 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Loại tăng áp Không Không Không Không Không - - - - - - - -
Tỷ số nén động cơ 11.2 11.2 11.2 11.2 11.2 - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Số sàn Tự động Số sàn Số sàn Số sàn Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 4, 5 4 5 5 5 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 47 47 47 55 55 55 55 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 195 195 195 195 195 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.63, 5.83, 7.4 5.63 5.83 7.4 7.4 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10, 7.72, 9.3 10 7.72 9.3 9.3 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5, 4.76 5.5 4.76 5.5 5.5 - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED LED Halogen LED Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID) Xenon (HID)
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - - ✕︎ - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch full digital, 4.2 inch 10.25 inch full digital 10.25 inch full digital 4.2 inch 10.25 inch full digital - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ, Da, Nỉ 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ Da Nỉ Da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40 Gập được 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng 2 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Đơn, Không Đơn Không Không Không Đơn Đơn Đơn
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch - - - - - - - -
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái - 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói - - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 6 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - - - - - - -
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - -