So sánh xe Hyundai Elantra 2021 vs Toyota Corolla altis 2015

Hyundai Elantra 2021

×

Toyota Corolla altis 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ AD AD AD AD AD - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1987, 1798 1987 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4620 4620 4620 4620 4620 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1515, 1519 1515 1515 1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1520, 1522 1520 1520 1522
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 150 160 150 160 160 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 215/45 R17, 205/55R16 215/45 R17 205/55R16 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1255 -1300, 1180 - 1240, 1200 - 1260 1255 -1300 1180 - 1240 1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1675, 1615, 1635 1675 1615 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 470 470 470 470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi 3ZR-FE, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 3ZR-FE 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW) - - - - - 107, 103 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 152, 127.5, 203.6 152 127.5 127.5 203.6 143, 138 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 6200, 6400 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192.3, 154.7, 264.9 192.3 154.7 154.7 264.9 187, 173 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 4850, 1500~4500 4000 4850 4850 1500~4500 3600, 4000 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4
Loại hộp số 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT CVT-i, MT, CVT CVT-i MT CVT
Số lượng cấp số - - - - - 6 - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 180, 205, 185 180 205 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.66, 7.02, 6.87, 7.4 7.66 7.02 6.87 7.4 6.8, 6.9, 6.5 6.8 6.9 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.75, 8.8, 9.29, 9.89 9.75 8.8 9.29 9.89 9, 9.2, 8.6 9 9.2 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.42, 5.99, 5.44, 5.96 6.42 5.99 5.44 5.96 5.6, 5.2 5.6 5.6 5.2
Chế độ vận hành Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen Halogen LED LED, Halogen LED Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da thể thao, Nỉ cao cấp, Da Da thể thao Nỉ cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da - Bọc da Bọc da Bọc da 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước - - Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 - 2 2 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời chỉnh điện - - - -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí 7 inch, AVN 7inch cảm ứn 7 inch AVN 7inch cảm ứn 7 inch 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2, 7 6 2 6 7 2, người lái và hành khách phía trước 2 người lái và hành khách phía trước 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Có, Không Không Không
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎