|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 6 6 6 6 6 | 11 11 11 11 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2015 2015 2015 2015 2015 | 2014 2014 2014 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | - - - - | |
| Mã thế hệ | AD AD AD AD AD | - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | 1987, 1798 1987 1798 1798 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C | C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4620 4620 4620 4620 4620 | 4620 4620 4620 4620 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1800 1800 1800 1800 1800 | 1775 1775 1775 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450 1450 1450 1450 1450 | 1460 1460 1460 1460 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 2700 2700 | 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - - | 1515, 1519 1515 1515 1519 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - | 1520, 1522 1520 1520 1522 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160, 150 160 150 160 160 | 130 130 130 130 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.4 5.4 5.4 5.4 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 | 215/45 R17, 205/55R16 215/45 R17 205/55R16 205/55R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1255 -1300, 1180 - 1240, 1200 - 1260 1255 -1300 1180 - 1240 1200 - 1260 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 1675, 1615, 1635 1675 1615 1635 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 470 470 470 470 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi | 3ZR-FE, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 3ZR-FE 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 107, 103 107 103 103 | |
| Công suất cực đại (hp) | 152, 127.5, 203.6 152 127.5 127.5 203.6 | 143, 138 143 138 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 | 6200, 6400 6200 6400 6400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192.3, 154.7, 264.9 192.3 154.7 154.7 264.9 | 187, 173 187 173 173 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000, 4850, 1500~4500 4000 4850 4850 1500~4500 | 3600, 4000 3600 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - - - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - - - | 4 4 4 4 | |
| Loại hộp số | 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT | CVT-i, MT, CVT CVT-i MT CVT | |
| Số lượng cấp số | - - - - - | 6 - 6 - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 50 50 | 55 55 55 55 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 180, 205, 185 180 205 185 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.66, 7.02, 6.87, 7.4 7.66 7.02 6.87 7.4 | 6.8, 6.9, 6.5 6.8 6.9 6.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.75, 8.8, 9.29, 9.89 9.75 8.8 9.29 9.89 | 9, 9.2, 8.6 9 9.2 8.6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.42, 5.99, 5.44, 5.96 6.42 5.99 5.44 5.96 | 5.6, 5.2 5.6 5.6 5.2 | |
| Chế độ vận hành | Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson | Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm | Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED, Halogen LED Halogen Halogen LED | LED, Halogen LED Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED, Halogen LED LED Halogen LED | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | - - - - - | In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Giá nóc | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | Da thể thao, Nỉ cao cấp, Da Da thể thao Nỉ cao cấp Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - | Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | Bọc da - Bọc da Bọc da Bọc da | 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước - - Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - - | chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - | Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 - 2 2 | - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cửa sổ trời | Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện Có Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời chỉnh điện | - - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Màn hình giải trí | 7 inch, AVN 7inch cảm ứn 7 inch AVN 7inch cảm ứn 7 inch 7 inch | Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch - - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 6 6 | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2, 7 6 2 6 7 | 2, người lái và hành khách phía trước 2 người lái và hành khách phía trước 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Có, Không Có Không Không | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |