So sánh xe Hyundai Elantra 2021 vs MG 5 2024

Hyundai Elantra 2021

×

MG 5 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 1, 2 1 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2017, 2020 2017 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ AD AD AD AD AD AP31, AP32 AP31 AP32 AP32
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Trung Quốc, Thái Lan Trung Quốc Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1498, 1490 1498 1490 1490
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4620 4620 4620 4620 4620 4601, 4675 4601 4675 4675
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1818, 1842 1818 1842 1842
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1489, 1480, 1473 1489 1480 1473
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2680 2680 2680 2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1559 1559 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1562 1562 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 150 160 150 160 160 150, 138 150 138 138
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.65, 5.6 5.65 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 195/65R15, 215/50R17, 205/55R16 195/65R15 215/50R17 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1185, 1260 1185 1260 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1637 1637 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 401 - 401 401

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW) - - - - - 84 84 84 84
Công suất cực đại (hp) 152, 127.5, 203.6 152 127.5 127.5 203.6 113, 112 113 112 112
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192.3, 154.7, 264.9 192.3 154.7 154.7 264.9 150 150 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 4850, 1500~4500 4000 4850 4850 1500~4500 4500 4500 4500 4500
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước - -
Loại hộp số 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT Số sàn, Tự động CVT Số sàn Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số - - - - - 5, Vô cấp (giả lập 8 cấp) 5 Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp)
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 45 45 45 45
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 180 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.66, 7.02, 6.87, 7.4 7.66 7.02 6.87 7.4 6.1 - 6.1 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.75, 8.8, 9.29, 9.89 9.75 8.8 9.29 9.89 7.8 - 7.8 7.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.42, 5.99, 5.44, 5.96 6.42 5.99 5.44 5.96 5.3 - 5.3 5.3
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen Halogen LED Halogen Projector, LED Halogen Projector LED LED
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ, Da công nghiệp Nỉ Da công nghiệp Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - 7 inch, 3.5 inch - 7 inch 3.5 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da - Bọc da Bọc da Bọc da Chỉnh cơ 2 hướng, Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống Chỉnh cơ 2 hướng Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống PU chỉnh 2 hướng lên xuống
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước - - Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - - 3 tựa đầu 3 tựa đầu - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động Tự động điều khiển điện tử, Chỉnh tay Tự động điều khiển điện tử Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2 2 - 2 2 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời chỉnh điện Không, Có Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí 7 inch, AVN 7inch cảm ứn 7 inch AVN 7inch cảm ứn 7 inch 7 inch 8 inch, Cảm ứng 10 inch 8 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 4, 6 4 6 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Cửa kính - - - - - Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái, Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Bluetooth, Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2, 7 6 2 6 7 2, 6 2 6 2
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi, 360 Lùi 360 Lùi
Phanh tay điện tử - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎