|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 6 6 6 6 6 | 2 2 2 2 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2015 2015 2015 2015 2015 | 2012 2012 2012 2012 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | 2018 2018 2018 2018 | |
| Mã thế hệ | AD AD AD AD AD | YD YD YD YD | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | 1999, 1591 1999 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C | C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4620 4620 4620 4620 4620 | 4560 4560 4560 4560 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1800 1800 1800 1800 1800 | 1780 1780 1780 1780 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450 1450 1450 1450 1450 | 1445 1445 1445 1445 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 2700 2700 | 2700 2700 2700 2700 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160, 150 160 150 160 160 | 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 | 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1221, 1160, 1192 1221 1160 1192 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 1760, 1720, 1740 1760 1720 1740 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi | Xăng, Nu 2.0L, Gamma 1.6L Xăng, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Gamma 1.6L | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 118, 95 118 95 95 | |
| Công suất cực đại (hp) | 152, 127.5, 203.6 152 127.5 127.5 203.6 | 159, 128 159 128 128 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 | 6500, 6300 6500 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 192.3, 154.7, 264.9 192.3 154.7 154.7 264.9 | 194, 157 194 157 157 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000, 4850, 1500~4500 4000 4850 4850 1500~4500 | 4800, 4850 4800 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | - - - - - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | - - - - - | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - - | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Loại hộp số | 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT | Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động | |
| Số lượng cấp số | - - - - - | 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 50 50 | 50 50 50 50 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 205, 200, 195 205 200 195 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 7.66, 7.02, 6.87, 7.4 7.66 7.02 6.87 7.4 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.75, 8.8, 9.29, 9.89 9.75 8.8 9.29 9.89 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6.42, 5.99, 5.44, 5.96 6.42 5.99 5.44 5.96 | - - - - | |
| Chế độ vận hành | Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart | 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson | Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED, Halogen LED Halogen Halogen LED | - - - - | |
| Cụm đèn sau | LED, Halogen LED LED Halogen LED | - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da - Bọc da Bọc da Bọc da | Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước - - Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - - | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - | Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 - 2 2 | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện Có Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời chỉnh điện | Đơn, Không Đơn Không Đơn | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Màn hình giải trí | 7 inch, AVN 7inch cảm ứn 7 inch AVN 7inch cảm ứn 7 inch 7 inch | Có DVD, Không Có DVD Không Có DVD | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 6 6 | 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 | AUX, USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2, 7 6 2 6 7 | 2, 1 2 1 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Không Không Không Không | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |