So sánh xe Hyundai Elantra 2021 vs Kia K3 2015

Hyundai Elantra 2021

×

Kia K3 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 6 6 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2015 2015 2015 2012 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ AD AD AD AD AD YD YD YD YD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 1999, 1591 1999 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4620 4620 4620 4620 4620 4560 4560 4560 4560
Chiều Rộng (mm) 1800 1800 1800 1800 1800 1780 1780 1780 1780
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1450 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 150 160 150 160 160 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1221, 1160, 1192 1221 1160 1192
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1760, 1720, 1740 1760 1720 1740

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi Xăng, Nu 2.0L, Gamma 1.6L Xăng, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW) - - - - - 118, 95 118 95 95
Công suất cực đại (hp) 152, 127.5, 203.6 152 127.5 127.5 203.6 159, 128 159 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 6500, 6300 6500 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192.3, 154.7, 264.9 192.3 154.7 154.7 264.9 194, 157 194 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 4850, 1500~4500 4000 4850 4850 1500~4500 4800, 4850 4800 4850 4850
Kiểu dáng động cơ - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số - - - - - 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 50 50 50 50 50
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 205, 200, 195 205 200 195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.66, 7.02, 6.87, 7.4 7.66 7.02 6.87 7.4 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.75, 8.8, 9.29, 9.89 9.75 8.8 9.29 9.89 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.42, 5.99, 5.44, 5.96 6.42 5.99 5.44 5.96 - - - -
Chế độ vận hành Eco/ Comfort/ Sport/ Smart, Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport Eco/ Comfort/ Sport/ Smart 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson
Hệ thống treo sau Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen Halogen LED - - - -
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da - Bọc da Bọc da Bọc da Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước - - Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 2 - 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không có, Cửa sổ trời chỉnh điện Không có Cửa sổ trời chỉnh điện Cửa sổ trời chỉnh điện Đơn, Không Đơn Không Đơn
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Màn hình giải trí 7 inch, AVN 7inch cảm ứn 7 inch AVN 7inch cảm ứn 7 inch 7 inch Có DVD, Không Có DVD Không Có DVD
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4, Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Mp3/Aux/Usb/Bluetooth/Radio FM/ Apple Carplay Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 Apple CarPlay/ Bluetooth/ AUX/ Radio/ Mp4 AUX, USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth,

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2, 7 6 2 6 7 2, 1 2 1 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Không Không Không Không
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎