|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 | 2 - 2009 - 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 - - 2 - 2009 - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2025 2025 | 2004 - 2004 2004 2004 - - 2004 - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | 2015 - 2015 2015 2015 - - 2015 - | |
| Mã thế hệ | - - | C307 - C307 C307 C307 - - C307 - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan | - - - - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Hybrid Hybrid | Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 | 1999, 1796, 1997 1999 1999 1796 1997 1999 1796 1796 1796 | |
| Hộp số | số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 | 5, 4 5 5 5 5 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C | C - C C C - - C - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4780 4780 | 4337, 4481 - 4337 4337 4337 - - 4481 - | |
| Chiều Rộng (mm) | 1837 1837 | 1839 - 1839 1839 1839 - - 1839 - | |
| Chiều Cao (mm) | 1495 1495 | 1477 - 1477 1477 1477 - - 1477 - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2718 2718 | 2640 - 2640 2640 2640 - - 2640 - | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 1535 - 1535 1535 1535 - - 1535 - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1531 - 1531 1531 1531 - - 1531 - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | - - | 140 - 180 - 140 - 180 140 - 180 140 - 180 - - 140 - 180 - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 5.575 - 5.575 5.575 5.575 - - 5.575 - | |
| Kích thước lốp/lazang | 17 inch 17 inch | 205/55R16, 195/65R15 - 205/55R16 195/65R15 205/55R16 - - 195/65R15 - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1480 1480 | 1366, 1321, 1447, 1295 - 1366 1321 1447 - - 1295 - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 1825, 1930, 1795 - 1825 1825 1930 - - 1795 - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 450 450 | - - - - - - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle 1.5 L BYD472QC I4 Atkinson cycle | 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4 - 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 - - 1.8L Duratec I4 - | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 107, 96, 100 - 107 96 100 - - 96 - | |
| Công suất cực đại (hp) | 97 97 | 143, 129, 134 - 143 129 134 - - 129 - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | - - | 6000, 4000 - 6000 6000 4000 - - 6000 - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 122 122 | 185, 165, 320 - 185 165 320 - - 165 - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - - | 4500, 4000, 2000 - 4500 4000 2000 - - 4000 - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - Thẳng hàng - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 | 4 - 4 4 4 - - 4 - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước | Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - - Phía trước - | |
| Loại hộp số | Tự động E-CVT Tự động E-CVT | Tự động, Số sàn - Tự động Tự động Tự động - - Số sàn - | |
| Số lượng cấp số | Vô cấp Vô cấp | 4, 6, 5 - 4 4 6 - - 5 - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - | 55 - 55 55 55 - - 55 - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.5 7.5 | - - - - - - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 3.8 3.8 | - - - - - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 3 - Euro 3 Euro 3 Euro 3 - - Euro 3 - | |
| Loại Hybrid | PHEV DM-i Super Hybrid PHEV DM-i Super Hybrid | - - - - - - - - - | |
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 194 194 | - - - - - - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 300 300 | - - - - - - - - - | |
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 209 209 | - - - - - - - - - | |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | 300 300 | - - - - - - - - - | |
| Dung lượng Pin (kWh) | 18.3 18.3 | - - - - - - - - - | |
| Loại pin | Blade Blade | - - - - - - - - - | |
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 120 120 | - - - - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport - - Độc lập kiểu MacPherson - | |
| Hệ thống treo sau | - - | Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết - Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport - - Độc lập kiểu đa liên kết - | |
| Phanh trước | - - | Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - Đĩa tản nhiệt - | |
| Phanh sau | - - | Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa - - Đĩa - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED LED | Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - | |
| Cụm đèn sau | LED LED | Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - | |
| Ăng ten | Kính Kính | Kính - Kính Kính Kính - - Kính - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | |
| Đèn phanh trên cao | - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp Da tổng hợp | Nỉ, Da - Nỉ Nỉ Da - - Nỉ - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Kỹ thuật số 8, 8 inch Kỹ thuật số 8,8 inch | - - - - - - - - - | |
| Vô lăng | Vô lăng D-cut bọc da Vô lăng D-cut bọc da | Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng - - Điều chỉnh 4 hướng - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - Chỉnh tay 4 hướng - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng | - - - - - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập với tỉ lệ 60/40 Gập với tỉ lệ 60/40 | Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - | |
| Sạc không dây | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Điều hòa | - - | Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Tự động - - Chỉnh tay - | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Số vùng điều hòa | - - | 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | |
| Hệ thống lọc không khí | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Màn hình giải trí | Màn hình trung tâm 12, 8 inch Màn hình trung tâm 12,8 inch | - - - - - - - - - | |
| Hệ thống loa | 8 8 | 6, 4 - 6 4 6 - - 4 - | |
| Cửa kính | - - | Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện - | |
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay & Android Auto không dây Apple Carplay & Android Auto không dây | - - - - - - - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6 6 | 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - | |
| Dây đai an toàn | - - | Tất cả các ghế - Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế - - Tất cả các ghế - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Camera | 360 360 | - - - - - - - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | |