So sánh xe Ford Focus 2009 vs Toyota Corolla altis 2011

Ford Focus 2009

×

Toyota Corolla altis 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2009 - 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 - - 2 - 2009 - 10 10 10 - 10
Năm bắt đầu thế hệ 2004 - 2004 2004 2004 - - 2004 - 2007 2007 2007 - 2007
Năm kết thúc thế hệ 2015 - 2015 2015 2015 - - 2015 - 2012 2012 2012 - 2012
Mã thế hệ C307 - C307 C307 C307 - - C307 - E150 E150 E150 - E150
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1796, 1997 1999 1999 1796 1997 1999 1796 1796 1796 1987, 1798 1987 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C C C - - C - C C C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4337, 4481 - 4337 4337 4337 - - 4481 - 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1839 - 1839 1839 1839 - - 1839 - 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1477 - 1477 1477 1477 - - 1477 - 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2640 - 2640 2640 2640 - - 2640 - 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 - 1535 1535 1535 - - 1535 - 1520, 1530 1520 1530 - 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1531 - 1531 1531 1531 - - 1531 - 1520, 1535 1520 1535 - 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 180 - 140 - 180 140 - 180 140 - 180 - - 140 - 180 - 155 155 155 - 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.575 - 5.575 5.575 5.575 - - 5.575 - 5.3 5.3 5.3 - 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 - 205/55R16 195/65R15 205/55R16 - - 195/65R15 - 205/55 R16, 195/65 R15, 205/55R16 205/55 R16 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1366, 1321, 1447, 1295 - 1366 1321 1447 - - 1295 - 1270, 1170-1230, 1250, 1200-1260 1270 1170-1230 1250 1200-1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1825, 1930, 1795 - 1825 1825 1930 - - 1795 - 1675, 1605, 1635 1675 1605 - 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - 475 475 475 - 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4 - 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 - - 1.8L Duratec I4 - 3ZR-FE, 2.0L VVT-i, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i - 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 107, 96, 100 - 107 96 100 - - 96 - 107, 103, 97 107 103 97 103
Công suất cực đại (hp) 143, 129, 134 - 143 129 134 - - 129 - 143, 138, 130 143 138 130 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 4000 - 6000 6000 4000 - - 6000 - 6200, 6400, 6000 6200 6400 6000 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 185, 165, 320 - 185 165 320 - - 165 - 187, 173, 170 187 173 170 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4000, 2000 - 4500 4000 2000 - - 4000 - 3600, 4000, 4200 3600 4000 4200 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 - - 4 - 4 4 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - - Phía trước - Phía trước - - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - EFI - - EFI -
Loại hộp số Tự động, Số sàn - Tự động Tự động Tự động - - Số sàn - CVT, MT, AT CVT MT AT CVT
Số lượng cấp số 4, 6, 5 - 4 4 6 - - 5 - 6, 4 - 6 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 - 55 55 55 - - 55 - 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - 193 193 193 - 193
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 - Euro 3 Euro 3 Euro 3 - - Euro 3 - Euro 2 Euro 2 Euro 2 - Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport - - Độc lập kiểu MacPherson - MacPherson MacPherson MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết - Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport - - Độc lập kiểu đa liên kết - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - Đĩa tản nhiệt - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa - - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - HID, Halogen HID Halogen - Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - LED LED LED - LED
Ăng ten Kính - Kính Kính Kính - - Kính - - - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da - Nỉ Nỉ Da - - Nỉ - Nỉ cao cấp, Da - Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng - - Điều chỉnh 4 hướng - 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Tự động - - Chỉnh tay - Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - 1 vùng 1 vùng 1 vùng - 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - - -
Cửa sổ trời - - - - - - - - - Không có, có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - - - - - - - CD 6 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa CD 6 đĩa AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa
Hệ thống loa 6, 4 - 6 4 6 - - 4 - 6 loa 6 loa 6 loa - 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái, Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối - - - - - - - - - AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - 2 2 - 2 -
Dây đai an toàn Tất cả các ghế - Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế - - Tất cả các ghế - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Camera - - - - - - - - - Lùi - - Lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -