So sánh xe Mazda 3 2025 vs Toyota Corolla altis 2011

Mazda 3 2025

×

Toyota Corolla altis 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 4 10 10 10 - 10
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2007 2007 2007 - 2007
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - 2012 2012 2012 - 2012
Mã thế hệ BP BP BP BP BP BP BP E150 E150 E150 - E150
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1987, 1798 1987 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4460, 4660 4460 4460 4660 4660 4660 4660 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1435, 1440 1435 1435 1440 1440 1440 1440 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - - - 1520, 1530 1520 1530 - 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - - 1520, 1535 1520 1535 - 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 145 145 145 145 155 155 155 - 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16 215/45R18 205/55 R16, 195/65 R15, 205/55R16 205/55 R16 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1340, 1330 1340 1340 1330 1330 1330 1330 1270, 1170-1230, 1250, 1200-1260 1270 1170-1230 1250 1200-1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1790, 1780 1790 1790 1780 1780 1780 1780 1675, 1605, 1635 1675 1605 - 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) 334, 450 334 334 450 450 450 450 475 475 475 - 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L 3ZR-FE, 2.0L VVT-i, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i - 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) - - - - - - - 107, 103, 97 107 103 97 103
Công suất cực đại (hp) 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 143, 138, 130 143 138 130 138
Vòng tua tối đa (rpm) - - - - - - - 6200, 6400, 6000 6200 6400 6000 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 187, 173, 170 187 173 170 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - - - - 3600, 4000, 4200 3600 4000 4200 4000
Kiểu dáng động cơ - - - - - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - - - - - 4 4 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - - Phía trước - - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp EFI - - EFI -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động CVT, MT, AT CVT MT AT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6, 4 - 6 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51 51 51 51 51 51 51 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - 193 193 193 - 193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.23, 5.8, 6.25 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8 5.8 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.04, 7.1, 8.15 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1 7.1 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1 5.1 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 - Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, Độc lập McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson MacPherson MacPherson MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector HID, Halogen HID Halogen - Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED - LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - - - - - - - ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp, Da - Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng - - - - - - - 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 vùng 1 vùng 1 vùng - 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Không, Có Không Không Không Không có, có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch CD 6 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa CD 6 đĩa AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa
Hệ thống loa 8 8 8 8 8 8 8 6 loa 6 loa 6 loa - 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính - - - - - - - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái, Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối AUX, USB, bluetooth, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 7 7 7 7 2 2 - 2 -
Dây đai an toàn - - - - - - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Camera Lùi, 360 Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi 360 Lùi - - Lùi -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -