Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2011
Các đời xe Toyota Corolla altis khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 10 | - | 10 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2007 | - | 2007 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | 2012 | - | 2012 | ||
| Mã thế hệ | E150 | - | E150 | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | ||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 1987 | 1798 | |||
| Hộp số | số tự động | số tay | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||
| Số chỗ | 5 | ||||
| Số cửa | 4 | ||||
| Kiểu dáng | Sedan | ||||
| Hạng xe | C | - | C | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4540 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1760 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1465 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1520 | 1530 | - | 1530 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1520 | 1535 | - | 1535 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 155 | - | 155 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 | - | 5.3 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 205/55 R16 | 195/65 R15 | 205/55R16 | 195/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1270 | 1170-1230 | 1250 | 1200-1260 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1675 | 1605 | - | 1635 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 475 | - | 475 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | 3ZR-FE, 2.0L VVT-i | 2ZR-FE, 1.8L VVT-i | - | 2ZR-FE, 1.8L VVT-i | |
| Công suất cực đại (kW) | 107 | 103 | 97 | 103 | |
| Công suất cực đại (hp) | 143 | 138 | 130 | 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | 6400 | 6000 | 6400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 187 | 173 | 170 | 173 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3600 | 4000 | 4200 | 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | - | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | - | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước | - | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | EFI | - | ||
| Loại hộp số | CVT | MT | AT | CVT | |
| Số lượng cấp số | - | 6 | 4 | - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 193 | - | 193 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 2 | - | Euro 2 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | - | MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn | - | Thanh xoắn | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | - | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa | - | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | HID | Halogen | - | Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED | - | LED | ||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - | ✕︎ | - | ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | - | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | - | ✕︎ | ||
| Giá nóc | ✕︎ | - | |||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Nỉ cao cấp | Da | Nỉ cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ✕︎ | - | ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Bảng đồng hồ Optitron | - | Bảng đồng hồ Optitron | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | |||
| Vô lăng | 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng | 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng | - | 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ | - | ✕︎ | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện | Chỉnh tay | Chỉnh điện | Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay | ||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | - | Gập 60:40 | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh tay | - | Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||||
| Số vùng điều hòa | 1 vùng | - | 1 vùng | ||
| Cửa sổ trời | Không có | có | Không có | ||
| Màn hình giải trí | CD 6 đĩa | AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth | CD 6 đĩa | ||
| Hệ thống loa | 6 loa | - | 6 loa | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái | Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái | Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái | ||
| Chuẩn kết nối | AM/FM, AUX, MP3 | - | AM/FM, AUX, MP3 | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 2 | - | 2 | - | |
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm | - | Dây đai an toàn 3 điểm | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | - | ||
| Camera | - | Lùi | - | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Ford Focus năm 2011
-
So sánh với Mazda 3 năm 2025
-
So sánh với BYD Seal 5 năm 2026
-
So sánh với Kia K3 năm 2016
-
So sánh với Mazda 3 năm 2024
-
So sánh với Chevrolet Cruze năm 2014
-
So sánh với Mercedes Benz C class năm 2010
-
So sánh với Ford Focus năm 2009
-
So sánh với Honda Civic năm 2011
-
So sánh với Honda Civic năm 2009

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !