So sánh xe Mercedes Benz C class 2010 vs Toyota Corolla altis 2011

Mercedes Benz C class 2010

×

Toyota Corolla altis 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - - - 3 10 10 10 - 10
Năm bắt đầu thế hệ 2007 - - - 2007 2007 2007 2007 - 2007
Năm kết thúc thế hệ 2014 - - - 2014 2012 2012 2012 - 2012
Mã thế hệ W204 - - - W204 E150 E150 E150 - E150
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2996, 1796 2996 2996 1796 1796 1987, 1798 1987 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - - C C C C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4586 - - - 4586 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1770 - - - 1770 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1431 - - - 1431 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2760 - - - 2760 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1521 - - - 1521 1520, 1530 1520 1530 - 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1517 - - - 1517 1520, 1535 1520 1535 - 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - - - 140 155 155 155 - 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 - - - 5.1 5.3 5.3 5.3 - 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/45 R17 - - - 205/45 R17 205/55 R16, 195/65 R15, 205/55R16 205/55 R16 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1505 - - - 1505 1270, 1170-1230, 1250, 1200-1260 1270 1170-1230 1250 1200-1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 2010 - - - 2010 1675, 1605, 1635 1675 1605 - 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 - - - 475 475 475 475 - 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ M271 - - - M271 3ZR-FE, 2.0L VVT-i, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i - 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 135 - - - 135 107, 103, 97 107 103 97 103
Công suất cực đại (hp) 184 - - - 184 143, 138, 130 143 138 130 138
Vòng tua tối đa (rpm) 5250 - - - 5250 6200, 6400, 6000 6200 6400 6000 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 270 - - - 270 187, 173, 170 187 173 170 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800-4600 - - - 1800-4600 3600, 4000, 4200 3600 4000 4200 4000
Kiểu dáng động cơ I - - - I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - - - 4 4 4 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc thân xe - - - Đặt trước, dọc thân xe Phía trước - - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp EFI - - EFI -
Loại tăng áp Turbo - - - Turbo - - - - -
Loại hộp số AT - - - AT CVT, MT, AT CVT MT AT CVT
Số lượng cấp số 5 - - - 5 6, 4 - 6 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 66 - - - 66 55 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.8 - - - 7.8 - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 235 - - - 235 193 193 193 - 193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.2 - - - 7.2 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.6 - - - 9.6 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.7 - - - 5.7 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - - - Euro 4 Euro 2 Euro 2 Euro 2 - Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép - - - Độc lập, tay đòn kép MacPherson MacPherson MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập, đa liên kết - - - Độc lập, đa liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen projector - - - Halogen projector HID, Halogen HID Halogen - Halogen
Cụm đèn sau LED - - - LED LED LED LED - LED
Ăng ten Tích hợp kính sau - - - Tích hợp kính sau - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Rửa đèn pha ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - - - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - - - Da Nỉ cao cấp, Da - Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - - - Analog Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - - - Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 - - - 2 1 vùng 1 vùng 1 vùng - 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời - - - Không có, có Không có Không có Không có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí 5 inch - - - 5 inch CD 6 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa CD 6 đĩa AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa
Hệ thống loa 8 loa - - - 8 loa 6 loa 6 loa 6 loa - 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái, Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối AUX, CD, Bluetooth - - - AUX, CD, Bluetooth AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 - - - 6 2 2 - 2 -
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động - - - 3 điểm, căng đai tự động Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Camera - - - - - Lùi - - Lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -