Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 3
Năm bắt đầu thế hệ - 2007
Năm kết thúc thế hệ - 2014
Mã thế hệ - W204
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2996 1796
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4586
Chiều Rộng (mm) - 1770
Chiều Cao (mm) - 1431
Chiều dài cơ sở (mm) - 2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1517
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.1
Kích thước lốp/lazang - 205/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 1505
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2010
Dung tích khoang hành lý (lít) - 475
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - M271
Công suất cực đại (kW) - 135
Công suất cực đại (hp) - 184
Vòng tua tối đa (rpm) - 5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1800-4600
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Turbo
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) - 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.7
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau - Độc lập, đa liên kết
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen projector
Cụm đèn sau - LED
Ăng ten - Tích hợp kính sau
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Vô lăng - Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái - Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 2
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời -
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí - 5 inch
Hệ thống loa - 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - AUX, CD, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎