Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2014 -
Năm kết thúc thế hệ - 2021 -
Mã thế hệ - W205 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2996 1991 1796
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4686 -
Chiều Rộng (mm) - 1810 -
Chiều Cao (mm) - 1442 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2840 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1580 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1556 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.6 -
Kích thước lốp/lazang - 225/50 R17 225/45 R18 225/50 R17 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1465 1480 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2030 2045 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - M274 -
Công suất cực đại (kW) - 135 155 -
Công suất cực đại (hp) - 184 211 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 300 350 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1200-4000 -
Kiểu dáng động cơ - I -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Đặt trước, dọc thân xe -
Loại tăng áp - Turbo tăng áp -
Loại hộp số - AT -
Số lượng cấp số - 7G-TRONIC -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 66 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 7.3 6.6 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 235 250 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Mac Pherson -
Hệ thống treo sau - Liên kết đa điểm -
Phanh trước - Đĩa -
Phanh sau - Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Full LED -
Cụm đèn sau - LED -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎ -
Mở cốp rảnh tay - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Artico -
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - 3 chấu bọc da nappa màu đen -
Ghế lái - Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Ghế sau gập 40:20:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 2 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Cửa sổ trời - Không có -
Hệ thống lọc không khí - ✕︎ ✔︎ -
Màn hình giải trí - TFT 7 inch TFT 8.4 inch TFT 7 inch -
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống loa - 6 loa 13 loa Burmester, công suất 590W 6 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế -
Chuẩn kết nối - 1 DVD, AM/FM, Bluetooth -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 -
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera - Camera lùi -
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎ -