Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2011 4 3 - 2011
Năm bắt đầu thế hệ 2007 2014 2007
Năm kết thúc thế hệ 2014 2021 2014
Mã thế hệ W204 W205 W204
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2996 1991 1796
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4591 4686 4591
Chiều Rộng (mm) 1770 1810 1770
Chiều Cao (mm) 1447 1442 1447
Chiều dài cơ sở (mm) 2760 2840 2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1521 1580 1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1514 1556 1514
Khoảng sáng gầm xe (mm) 106 - 106
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.6 5.4
Kích thước lốp/lazang AMG 18” thiết kế 7 cánh đôi 225/50 R17 225/45 R18 225/50 R17 225/45R17 - 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1575 1465 1480 1505
Trọng lượng toàn tải (kg) 2090 2030 2045 2020
Dung tích khoang hành lý (lít) 351 - 351
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M 272 KE 30 M274 1.8 L M271 CGI BlueEFFIENCY
Công suất cực đại (kW) 170 135 155 135 150
Công suất cực đại (hp) 231 184 211 184 204
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 5500 5250 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300 350 270 310
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2500 - 5000 1200-4000 1800 - 4600 2000 - 4300
Kiểu dáng động cơ Chữ V I Chữ I
Số lượng xy lanh 6 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Đặt trước, dọc thân xe Phía trước
Loại tăng áp - Turbo tăng áp Turbo
Loại hộp số Tự động 7G-TRONIC PLUS AT Tự động Tự động 7G-TRONIC PLUS
Số lượng cấp số 7 7G-TRONIC 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 66 +8 66 59 +8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.2 7.3 6.6 7.8 7.2
Tốc độ tối đa (km/h) 246 235 250 235 240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.4 - 9.6 - 6.4 - 6.9
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng Mac Pherson Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Liên kết đa điểm Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL. độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-Xenon Full LED Bi-Xenon
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Ghế thể thao Dinamica Da Artico Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu hiển thị 5’’ Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch Màn hình màu hiển thị 5’’
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Thể thao 3 chấu bọc da nappa cao cấp 3 chấu bọc da nappa màu đen Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện với bộ nhớ vị trí ghế Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí Chỉnh điện độ cao và độ nghiêng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện với bộ nhớ vị trí ghế Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện độ cao và độ nghiêng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Ghế sau gập 40:20:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 vùng 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Panorama Không có Có - Có
Hệ thống lọc không khí - ✕︎ ✔︎ -
Màn hình giải trí - TFT 7 inch TFT 8.4 inch TFT 7 inch -
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống loa 6 6 loa 13 loa Burmester, công suất 590W 6 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế Chỉnh điện, 1 chạm lên xuống tất cả các cửa
Chuẩn kết nối CD/AUX-IN/MP3/Bluetooth 1 DVD, AM/FM, Bluetooth CD/AUX-IN/MP3/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn Dây an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động Dây an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera - Camera lùi -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎ -