Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4
Năm bắt đầu thế hệ - 2014
Năm kết thúc thế hệ - 2021
Mã thế hệ - W205
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1991
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Coupe Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4686
Chiều Rộng (mm) - 1810
Chiều Cao (mm) - 1442
Chiều dài cơ sở (mm) - 2840
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1556
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.6
Kích thước lốp/lazang - 225/50 R17 225/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg) - 1465 1480 1520
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2030 2045 2085
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - M274
Công suất cực đại (kW) - 135 155 180
Công suất cực đại (hp) - 184 211 245
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 300 350 370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1200-4000 1300-4000
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Vị trí đặt động cơ - Đặt trước, dọc thân xe
Loại tăng áp - Turbo tăng áp
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 7G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 7.3 6.6 5.9
Tốc độ tối đa (km/h) - 235 250
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Mac Pherson Treo khí nén AIRMATIC
Hệ thống treo sau - Liên kết đa điểm Treo khí nén AIRMATIC
Phanh trước - Đĩa
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Full LED
Cụm đèn sau - LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da Artico
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - 3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái - Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Ghế sau gập 40:20:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Không có
Hệ thống lọc không khí - ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí - TFT 7 inch TFT 8.4 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa - 6 loa 13 loa Burmester, công suất 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối - 1 DVD, AM/FM, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Camera - Camera lùi Camera 360
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang - ✔︎