Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2019
Các đời xe Mercedes Benz C class khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | 4 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2014 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2021 | ||||
| Mã thế hệ | - | W205 | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | |||||
| Dung tích động cơ | 1991 | 1497 | ||||
| Hộp số | số tự động | |||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Coupe | Sedan | ||||
| Hạng xe | - | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | - | 4686 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | - | 1810 | ||||
| Chiều Cao (mm) | - | 1442 | ||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | - | 2840 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - | 1565 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - | 1550 | ||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 5.6 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | - | 225/45 R18 | 225/50 R17 | 225/45 R18 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | - | 1580 | 1540 | 1560 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2135 | 2055 | 2085 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | - | M264 (không có EQ Boost) | M264 (có EQ Boost) | |||
| Công suất cực đại (kW) | - | 190 | 115 | 135 | ||
| Công suất cực đại (hp) | - | 258 | 156 | 184 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | - | 5800-6100 | 5300-6100 | 5800-6100 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | - | 370 | 250 | 280 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | - | 1800-4000 | 1500-4000 | 3000-4000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | - | I | ||||
| Số lượng xy lanh | - | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | - | Đặt trước, dọc thân xe | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | - | ||||
| Loại tăng áp | - | Turbo tăng áp | Twin-scroll turbochargers | |||
| Loại hộp số | - | AT | ||||
| Số lượng cấp số | - | 9G-TRONIC | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - | 66 | ||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - | 5.9 | 8.5 | 7.7 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 250 | 223 | 239 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - | 7.71 | 7.53 | 7.47 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - | 10.71 | 9.81 | 10.44 | 9.96 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - | 5.99 | 6.49 | 5.81 | 6.0 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 5 | ||||
| Chế độ vận hành | - | 5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco | ||||
| Loại Hybrid | - | - | Mild Hybrid | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | Treo khí nén AIRMATIC | Mac Pherson | |||
| Hệ thống treo sau | - | Treo khí nén AIRMATIC | Liên kết đa điểm | |||
| Phanh trước | - | Đĩa | ||||
| Phanh sau | - | Đĩa | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | - | Multi Beam LED | LED High Performance | Full LED | Multi-Beam LED | |
| Cụm đèn sau | - | LED | ||||
| Ăng ten | - | - | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✔︎ | ||||
| Đèn ban ngày | - | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | - | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | - | ✔︎ | ||||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | ||||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✔︎ | ✕︎ | |||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | - | Da Artico | ||||
| Khởi động nút bấm | - | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - | Màn hình 12.3 inch | Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch | |||
| Chìa khóa thông minh | - | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | - | 3 chấu bọc da nappa màu đen | ||||
| Ghế lái | - | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí | Chỉnh điện 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện | Chỉnh điện 10 hướng | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - | ✔︎ | ✕︎ | |||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Ghế sau gập 40:20:40 | ||||
| Sạc không dây | - | ✔︎ | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | - | Tự động | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - | ✔︎ | ||||
| Số vùng điều hòa | - | 2 vùng | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | - | Có | Không có | Có | ||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Màn hình giải trí | - | TFT 10.25 inch | TFT 7 inch | TFT 10.25 inch | ||
| Đèn trang trí nội thất | - | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Hệ thống loa | - | 13 loa Burmester, công suất 590W | 6 loa | 13 loa Burmester, công suất 590W | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | ||||
| Cửa kính | - | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế | ||||
| Chuẩn kết nối | - | Apple Carplay, Adroid Auto | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | - | 7 | 6 | |||
| Dây đai an toàn | - | Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | ||||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - | ✔︎ | ||||
| Camera | - | Camera 360 | Camera lùi | |||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | ||||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - | ✔︎ | ||||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - | ✔︎ | ||||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - | ✔︎ | ||||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - | ✔︎ | ||||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - | ✔︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✔︎ | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✔︎ | ||||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - | ✔︎ | ||||
| Hệ thống ổn định gió ngang | - | ✔︎ | ||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !