Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 4 5
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2014 2021
Năm kết thúc thế hệ - 2021 -
Mã thế hệ W206 W205 W206
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Đức -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1999 1991 1497 1496
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4751 4686 4751
Chiều Rộng (mm) 1890 1810 1890
Chiều Cao (mm) 1438 1442 1437
Chiều dài cơ sở (mm) 2865 2840 2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1580 1565 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1580 1550 1580
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.6 -
Kích thước lốp/lazang 225/45 R18 225/50 R17 225/40 R18 225/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1675 1560 1580 1540 1650
Trọng lượng toàn tải (kg) 2280 2085 2135 2055 2265
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M254 (có EQ Boost) M264 (không có EQ Boost) M264 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW) 190 150 190 115 150
Công suất cực đại (hp) 258 202 258 156 204
Vòng tua tối đa (rpm) 5800-6100 6100 5800-6100 5300-6100 5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 400 300 370 250 300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000-3200 1600-4000 1800-4000 1500-4000 1800-4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, dọc thân xe
Loại tăng áp Twin-scroll turbochargers Turbo tăng áp Twin-scroll turbochargers
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.0 7.1 5.9 8.5 7.3
Tốc độ tối đa (km/h) 250 239 250 223 246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 8.86 7.71 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 12.3 10.71 9.81 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 6.85 5.99 6.49 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 5 Euro 6
Chế độ vận hành
5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Mac Pherson Treo khí nén AIRMATIC Mac Pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Treo khí nén AIRMATIC Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED High Performance Multi-Beam LED Multi Beam LED LED High Performance Multi-Beam LED LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Artico
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình 12.3 inch Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch Màn hình 12.3 inch Đồng hồ dạng 2 ống với màn hình màu 5.5 inch Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da nappa với điều khiển cảm ứng 3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ ghế 3 vị trí Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2
Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✕︎
Màn hình giải trí TFT 11.9 inch TFT 10.25 inch TFT 7 inch TFT 11.9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 15 loa Burmester, công suất 710W 13 loa Burmester, công suất 590W 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX Apple Carplay, Adroid Auto Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 6 7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ - ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎