Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 5 | - | 5 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2021 | - | 2021 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | W206 | - | W206 | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | ||||
| Nước sản xuất | - | ||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||
| Dung tích động cơ | 1999 | 1991 | 1496 | ||
| Hộp số | số tự động | ||||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | AWD - 4 bánh toàn thời gian | RWD - Dẫn động cầu sau | ||
| Số chỗ | 5 | ||||
| Số cửa | 4 | ||||
| Kiểu dáng | Sedan | ||||
| Hạng xe | - | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4751 | - | 4751 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1890 | - | 1890 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1437 | - | 1437 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2865 | - | 2865 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1582 | - | 1580 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1594 | - | 1580 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 130 | - | - | 130 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 | - | 5.5 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 225/50 R17 | - | 225/50 R17 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1625 | - | 1650 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - | 2265 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | M254 (có EQ Boost) | - | M264 (có EQ Boost) | ||
| Công suất cực đại (kW) | 190 | - | 150 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 258 | - | 204 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5800-6100 | - | 5800-6100 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 400 | - | 300 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000-3200 | - | 1800-4000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | - | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | - | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | Đặt trước, dọc thân xe | - | Đặt trước, dọc thân xe | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | - | - | ||
| Loại tăng áp | Twin-scroll turbochargers | - | Twin-scroll turbochargers | Tăng áp | |
| Tỷ số nén động cơ | - | - | - | ||
| Loại hộp số | Tự động | - | AT | ||
| Số lượng cấp số | 9G-TRONIC | - | 9G-TRONIC | ||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 66 | - | 66 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 6.0 | - | 7.3 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 246 | - | 246 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.5 | - | 6.5 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9.1 | - | 9.1 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.1 | - | 5.1 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | - | Euro 6 | ||
| Chế độ vận hành | 5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco | - | 5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco | ||
| Loại pin | Lithium-ion 48V (Mild-Hybrid) | - | Lithium-ion 48V (Mild-Hybrid) | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | Mac Pherson | - | Mac Pherson | ||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | - | Liên kết đa điểm | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | - | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa | - | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | LED High Performance | - | LED High Performance | ||
| Cụm đèn sau | LED | - | LED | ||
| Ăng ten | - | - | - | Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Gạt mưa tự động | ✔︎ | - | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | - | ✕︎ | ✔︎ | |
| Giá nóc | - | ✕︎ | - | ||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da Artico với thiết kế thể thao AMG | - | Da Artico | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình 12.3 inch | - | Màn hình 12.3 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Vô lăng | 3 chấu bọc da nappa với điều khiển cảm ứng | - | 3 chấu bọc da nappa màu đen | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí | - | Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh điện | - | Chỉnh điện | ||
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | ✔︎ | - | ✕︎ | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Ghế sau gập 40:20:40 | - | Ghế sau gập 40:20:40 | ||
| Sạc không dây | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | - | Tự động | ||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Số vùng điều hòa | 2 | - | 2 vùng | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cửa sổ trời | Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic | - | Không có | ||
| Hệ thống lọc không khí | ✕︎ | - | ✕︎ | ||
| Màn hình giải trí | TFT 11.9 inch | - | TFT 11.9 inch | ||
| Hệ thống loa | 15 loa Burmester, công suất 710W | - | 6 loa | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế | - | Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế | ||
| Chuẩn kết nối | Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX | - | Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 7 | - | 7 | ||
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động | - | Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động | - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✕︎ | - | ✕︎ | - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Camera | Camera 360 | - | Camera lùi | - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | - | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | ✔︎ | - | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✔︎ | - | ||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | - | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | - | ✕︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | ✕︎ | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✔︎ | - | ✔︎ | ||
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | ✕︎ | - | ✕︎ | ||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - | ✔︎ | |||
| Hệ thống ổn định gió ngang | - | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !