Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz C class năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 - 5
Năm bắt đầu thế hệ 2021 - 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ W206 - W206
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1999 1991 1496
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4751 - 4791 4751
Chiều Rộng (mm) 1890 - 1890
Chiều Cao (mm) 1438 - 1450 1437
Chiều dài cơ sở (mm) 2865 - 2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1580 - 1585 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1580 - 1570 1580
Kích thước lốp/lazang 225/45 R18 - 245/45 R19 ; 265/35 R19 225/50 R17 225/45 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1675 - 1860 1650
Trọng lượng toàn tải (kg) 2280 - 2350 2265
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M254 (có EQ Boost) - M254 (có EQ Boost) M264 (có EQ Boost)
Công suất cực đại (kW) 190 - 300 150
Công suất cực đại (hp) 258 - 408 204
Vòng tua tối đa (rpm) 5800-6100 - 6750 5800-6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 400 - 500 300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000-3200 - 5500 1800-4000
Kiểu dáng động cơ I - I
Số lượng xy lanh 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Đặt trước, dọc thân xe - Đặt trước, dọc thân xe
Loại tăng áp Twin-scroll turbochargers - Twin-scroll turbochargers
Loại hộp số AT - AT
Số lượng cấp số 9G-TRONIC - 9G AMG SPEEDSHIFT 9G-TRONIC
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 66 - 66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.0 - 4.6 7.3
Tốc độ tối đa (km/h) 250 - 250 246
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 11.47 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 14.58 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 9.65 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 - Euro 6
Chế độ vận hành 5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco - 5 chế độ lái: Comfort, Sport, Sport+, Individual, Eco
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Mac Pherson - Hệ thống treo thích ứng DYNAMIC BODY CONTROL Mac Pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm - Hệ thống treo thích ứng DYNAMIC BODY CONTROL Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa - Đĩa
Phanh sau Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED High Performance - LED Digital Light với mở rộng góc chiếu Ultra Range Highbeam LED High Performance
Cụm đèn sau LED - LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Artico với thiết kế thể thao AMG - Da Artico với thiết kế thể thao AMG Da Artico
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình 12.3 inch - Màn hình 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎
Vô lăng 3 chấu bọc da nappa với điều khiển cảm ứng - 3 chấu AMG Performance bọc da nappa với điều khiển cảm ứng 3 chấu bọc da nappa màu đen
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí - Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí Chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện - Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ - ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Ghế sau gập 40:20:40 - Ghế sau gập 40:20:40
Sạc không dây ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng - 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic - Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không có
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ ✕︎
Màn hình giải trí TFT 11.9 inch - TFT 11.9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa 15 loa Burmester, công suất 710W - 15 loa Burmester, công suất 710W 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX - Apple Carplay, Adroid Auto, Bluetooth, MBUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 7 - 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động - Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Camera 360 - Camera 360 Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Tính năng đánh lái trục bánh sau - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎ - ✔︎