|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 3 3 3 | 3 - - - 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 2013 2013 2013 | 2007 - - - 2007 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 2018 2018 2018 | 2014 - - - 2014 | |
| Mã thế hệ | BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY | W204 - - - W204 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1496, 1998 1496 1998 1496 | 2996, 1796 2996 2996 1796 1796 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C | C - - - C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4460, 4580 4460 4580 4580 | 4586 - - - 4586 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1795 1795 1795 1795 | 1770 - - - 1770 | |
| Chiều Cao (mm) | 1455 1455 1455 1455 | 1431 - - - 1431 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 2700 | 2760 - - - 2760 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - | 1521 - - - 1521 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - | 1517 - - - 1517 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 160 | 140 - - - 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 5.3 5.3 5.3 | 5.1 - - - 5.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 | 205/45 R17 - - - 205/45 R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - | 1505 - - - 1505 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1835, 1860 1835 1860 1835 | 2010 - - - 2010 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 314, 414 314 414 414 | 475 - - - 475 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SkyActiv 1.5L, SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L | M271 - - - M271 | |
| Công suất cực đại (kW) | 83, 115 83 115 83 | 135 - - - 135 | |
| Công suất cực đại (hp) | 112, 155 112 155 112 | 184 - - - 184 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 | 5250 - - - 5250 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 144, 200 144 200 144 | 270 - - - 270 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 | 1800-4600 - - - 1800-4600 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I - - - I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 - - - 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Đặt trước, dọc thân xe - - - Đặt trước, dọc thân xe | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. | Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp | |
| Loại tăng áp | - - - - | Turbo - - - Turbo | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động | AT - - - AT | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 | 5 - - - 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 51 51 51 51 | 66 - - - 66 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - - | 7.8 - - - 7.8 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - | 235 - - - 235 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - | 7.2 - - - 7.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - | 9.6 - - - 9.6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - | 5.7 - - - 5.7 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - | Euro 4 - - - Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái | - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson | Độc lập, tay đòn kép - - - Độc lập, tay đòn kép | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Độc lập, đa liên kết - - - Độc lập, đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa - - - Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, Bi-xenon Halogen Bi-xenon Halogen | Halogen projector - - - Halogen projector | |
| Cụm đèn sau | Halogen, LED Halogen LED Halogen | LED - - - LED | |
| Ăng ten | Kính Kính Kính Kính | Tích hợp kính sau - - - Tích hợp kính sau | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Rửa đèn pha | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da | Da - - - Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - | Analog - - - Analog | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Vô lăng | Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu | Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ, Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ | Chỉnh điện - - - Chỉnh điện | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh điện - - - Chỉnh điện | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40 - - - Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không có Không có Không có Không có | - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay | Tự động - - - Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 | 2 - - - 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Đơn Đơn Đơn Đơn | Có - - - Có | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch | 5 inch - - - 5 inch | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 6 | 8 loa - - - 8 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện - - - Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB | AUX, CD, Bluetooth - - - AUX, CD, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 6 4 6 4 | 6 - - - 6 | |
| Dây đai an toàn | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | 3 điểm, căng đai tự động - - - 3 điểm, căng đai tự động | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Camera | Lùi Lùi Lùi Lùi | - - - - - | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | - - - - - | |