So sánh xe Mazda 3 2015 vs Mercedes Benz C class 2010

Mazda 3 2015

×

Mercedes Benz C class 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 - - - 3
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2007 - - - 2007
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2014 - - - 2014
Mã thế hệ BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY W204 - - - W204
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496, 1998 1496 1998 1496 2996, 1796 2996 2996 1796 1796
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C - - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4460, 4580 4460 4580 4580 4586 - - - 4586
Chiều Rộng (mm) 1795 1795 1795 1795 1770 - - - 1770
Chiều Cao (mm) 1455 1455 1455 1455 1431 - - - 1431
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2760 - - - 2760
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1521 - - - 1521
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1517 - - - 1517
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 140 - - - 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.1 - - - 5.1
Kích thước lốp/lazang 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/45 R17 - - - 205/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1505 - - - 1505
Trọng lượng toàn tải (kg) 1835, 1860 1835 1860 1835 2010 - - - 2010
Dung tích khoang hành lý (lít) 314, 414 314 414 414 475 - - - 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv 1.5L, SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L M271 - - - M271
Công suất cực đại (kW) 83, 115 83 115 83 135 - - - 135
Công suất cực đại (hp) 112, 155 112 155 112 184 - - - 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 5250 - - - 5250
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144, 200 144 200 144 270 - - - 270
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 1800-4600 - - - 1800-4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I - - - I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Đặt trước, dọc thân xe - - - Đặt trước, dọc thân xe
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun xăng trực tiếp - - - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - - Turbo - - - Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động AT - - - AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 5 - - - 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51 51 51 51 66 - - - 66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 7.8 - - - 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 235 - - - 235
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 7.2 - - - 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 9.6 - - - 9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.7 - - - 5.7
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 - - - Euro 4
Chế độ vận hành 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập, tay đòn kép - - - Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Độc lập, đa liên kết - - - Độc lập, đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa - - - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Bi-xenon Halogen Bi-xenon Halogen Halogen projector - - - Halogen projector
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED Halogen LED - - - LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Tích hợp kính sau - - - Tích hợp kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✔︎ - - - ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da - - - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Analog - - - Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Vô lăng Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có Không có - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động - - - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 2 - - - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cửa sổ trời Đơn Đơn Đơn Đơn - - -
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Màn hình giải trí LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch 5 inch - - - 5 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 8 loa - - - 8 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB AUX, CD, Bluetooth - - - AUX, CD, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 4 6 - - - 6
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm 3 điểm, căng đai tự động - - - 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi - - - - -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -