Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 10 - 10
Năm bắt đầu thế hệ - 2007 - 2007
Năm kết thúc thế hệ - 2012 - 2012
Mã thế hệ - E150 - E150
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1987 1798
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe - C - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4540 - 4540
Chiều Rộng (mm) 1760 - 1760
Chiều Cao (mm) 1465 - 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 - 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1520 1530 - 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1520 1535 - 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 155 - 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.3 - 5.3
Kích thước lốp/lazang - 205/55 R16 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - 1270 1170-1230 1250 1200-1260
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1675 1605 - 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - 475 - 475
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3ZR-FE - 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i - 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 113 - 107 97 103 97 103
Công suất cực đại (hp) 152 - 143 130 138 130 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 - 6200 6000 6400 6000 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 193 - 187 170 173 170 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 - 3600 4200 4000 4200 4000
Kiểu dáng động cơ I - Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang - Trước - Phía trước Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử EFI - EFI -
Loại hộp số Tự động vô cấp (CVT) - CVT MT AT CVT
Số lượng cấp số - 5 6 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 55
Tốc độ tối đa (km/h) - 193 - 185 193
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 2 Euro 3 Euro 2 - Euro 3 Euro 2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn ETA Thanh xoắn - Thanh xoắn ETA Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc - Đĩa - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen Projector - HID Halogen - Halogen
Cụm đèn sau - LED - Halogen LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
-
Gạt mưa tự động - ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ - Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng - 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - Bọc da 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động Chỉnh tay - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - 1 vùng - 1 vùng
Cửa sổ trời - Không có Không có
Màn hình giải trí CD/MP3/WMA - CD 6 đĩa AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa
Hệ thống loa 6 loa - 6 loa - 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
-
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối - AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 - 2 - 2 -
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera - Lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Gài cầu điện - ✕︎ - ✕︎ -