Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 11 - 11 - 11
Năm bắt đầu thế hệ - 2014 - 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1987 1798
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4540 4620 4540 4620 4540 4620
Chiều Rộng (mm) 1760 1775 1760 1775 1760 1775
Chiều Cao (mm) 1465 1460 1465 1460 1465 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2700 2600 2700 2600 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520 1515 1530 1515 1530 1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1535 1520 1535 1522
Khoảng sáng gầm xe (mm) 155 130 155 130 155 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.4 5.3 5.4 5.3 5.4
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16 215/45 R17 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1270 1255 -1300 1170-1230 1180 - 1240 1200-1260 1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1675 1605 1615 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 470 475 470 475 470
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 3ZR-FE 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. 2ZR-FE, 1.8L VVT-i Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW) 107 103
Công suất cực đại (hp) 143 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 187 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3600 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Loại hộp số CVT CVT-i MT CVT
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Tốc độ tối đa (km/h) 193 180 193 205 193 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.8 - 6.9 - 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 9 - 9.2 - 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.6 - 5.6 - 5.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 - Euro 2 - Euro 2 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau Đĩa Đĩa 15 inch Đĩa Đĩa 15 inch Đĩa Đĩa 15 inch
Ngoại thất
Cụm đèn trước HID LED Halogen
Cụm đèn sau LED
Ăng ten - In trên kính sau - In trên kính sau - In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ -
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da thể thao - Nỉ cao cấp - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ Optitron Màn hình màu hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ Optitron Màn hình màu hiển thị đa thông tin Bảng đồng hồ Optitron Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎
Vô lăng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✔︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Số vùng điều hòa 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng -
Cửa sổ trời Không có - Không có - Không có -
Màn hình giải trí CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 7 inch -
Hệ thống loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái -
Chuẩn kết nối AM/FM, AUX, MP3 kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ - Kết nối USB/AUX/Bluetooth - Kết nối USB/AUX/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 người lái và hành khách phía trước 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Camera - - Không - Không
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - ✕︎