Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2017
Các đời xe Toyota Corolla altis khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||
| Thế hệ |
11
|
||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
2014
|
||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
||||||||
| Mã thế hệ |
-
|
||||||||
| Xuất xứ |
Lắp ráp trong nước
|
||||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
||||||||
| Dung tích động cơ | 1987 | 1798 | |||||||
| Hộp số | số tự động | số tay | số tự động | ||||||
| Dẫn động |
FWD - Dẫn động cầu trước
|
||||||||
| Số chỗ |
5
|
||||||||
| Số cửa |
4
|
||||||||
| Kiểu dáng |
Sedan
|
||||||||
| Hạng xe |
C
|
||||||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||||
| Chiều Dài (mm) |
4620
|
||||||||
| Chiều Rộng (mm) |
1775
|
||||||||
| Chiều Cao (mm) |
1460
|
||||||||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
2700
|
||||||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1515 | 1520 | 1515 | 1520 | 1519 | 1520 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1520 | 1522 | 1520 | ||||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
130
|
||||||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
5,4
|
||||||||
| Kích thước lốp/lazang | 215/45R17 | 205/55R16 | 215/45R17 | 195/65R15 | 205/55R16 | 195/65R15 | 205/55R16 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1255 -1300 | 1290 | 1225 | 1180 - 1240 | 1250 | 1200 - 1260 | 1250 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1675 | 1685 | 1630 | 1615 | 1655 | 1635 | 1655 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||||
| Mã/Loại động cơ | 2.0L Dual VVT-i | 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS | 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. | 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS | Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT | 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS | |||
| Công suất cực đại (kW) | 107 | 143 | 138 | 103 | 138 | 103 | 138 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 143 | - | 138 | - | 138 | - | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | 6400 | |||||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 187 | 173 | |||||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3600 | 4000 | |||||||
| Loại hộp số | Số tự động vô cấp thông minh | Số tự động vô cấp | Số sàn 6 cấp | Số tự động vô cấp | Hộp số tự động vô cấp | Số tự động vô cấp | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) |
55
|
||||||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | - | 205 | - | 185 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6,8 | 6.8 | 7.3 | 6,9 | 6.5 | 6,5 | 6.5 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9 | 10.1 | 9,2 | 8.6 | 8,6 | 8.6 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5,6 | 5.6 | 5.8 | 5,6 | 5.2 | 5,2 | 5.2 | ||
| Tiêu chuẩn khí thải | - | Euro 4 | - | Euro 4 | - | Euro 4 | |||
| Chế độ vận hành | - | Thể thao | - | Thể thao | - | Thể thao | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | Macpherson với thanh cân bằng | Độc lập McPherson | Macpherson với thanh cân bằng | Độc lập McPherson | Macpherson với thanh cân bằng | |||
| Hệ thống treo sau | Dầm xoắn | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng | Dầm xoắn | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng | Dầm xoắn | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng | |||
| Phanh trước | Đĩa thông gió 15 inch | Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió 15 inch | Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió 15 inch | Đĩa tản nhiệt | |||
| Phanh sau | Đĩa 15 inch | Đĩa | Tang trống | Đĩa 15 inch | Đĩa | Đĩa 15 inch | Đĩa | ||
|
Ngoại thất
|
|||||||||
| Cụm đèn trước | LED | LED, bóng chiếu | Halogen phản xạ đa hướng | Halogen | Halogen phản xạ đa hướng | Halogen | Halogen phản xạ đa hướng | ||
| Cụm đèn sau |
LED
|
||||||||
| Ăng ten | In trên kính sau | In trên kính hậu | In trên kính sau | In trên kính hậu | In trên kính sau | In trên kính hậu | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ |
-
|
|||||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ✕︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||||
| Đèn phanh trên cao |
✔︎
|
||||||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu |
✔︎
|
||||||||
| Sấy gương chiếu hậu | - | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ✕︎ | |||
| Gạt mưa tự động | - | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ✕︎ | |
| Giá nóc | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ✕︎ | - | |||
|
Nội thất
|
|||||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da thể thao | Da | Da thể thao | Nỉ | Nỉ cao cấp | Nỉ | Da | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ✕︎ | |||||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế |
Màn hình màu hiển thị đa thông tin
|
||||||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | |||||||
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da, mạ bạc | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng | 3 chấu, bọc da, mạ bạc | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng | 3 chấu, bọc da, mạ bạc | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng | |||
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ | - | ✕︎ | - | ✕︎ | - | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | ||||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ✔︎ | - | |||
| Ghế bên phụ | chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay 4 hướng | |||||
| Hàng ghế thứ 2 |
Gập lưng ghế 60:40
|
||||||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ✔︎ | - | |||
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh tay | Tự động | ||||||
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch | Cảm ứng 7 inch | - | Cảm ứng 7 inch | |||||
| Hệ thống loa | 6 loa | 4 loa | 6 loa | 4 loa | 6 loa | ||||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ✕︎ | |||||||
| Cửa kính | - | Điều chỉnh điện | - | Điều chỉnh điện | - | Điều chỉnh điện | |||
| Chuẩn kết nối | kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay | Kết nối USB/AUX/Bluetooth | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay | Kết nối USB/AUX/Bluetooth | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||||
| Số túi khí | người lái và hành khách phía trước | 7 | người lái và hành khách phía trước | 7 | người lái và hành khách phía trước | 7 | |||
| Dây đai an toàn | - | Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) | - | Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) | - | Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) |
✔︎
|
||||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
✔︎
|
||||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
✔︎
|
||||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | - | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Camera | Có | Không | Camera lùi | Không | |||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ✕︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | ✔︎ | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ✕︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm |
✔︎
|
||||||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ✔︎ | - | ✔︎ | - | |||
|
Vận hành
|
|||||||||
| Trợ lực lái điện |
✔︎
|
||||||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ✕︎ | - | ✕︎ | - | ✕︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Honda Civic năm 2026
-
So sánh với Hyundai Elantra năm 2014
-
So sánh với MG 5 năm 2021
-
So sánh với Honda Civic năm 2017
-
So sánh với Daewoo Lacetti năm 2010
-
So sánh với Ford Focus năm 2013
-
So sánh với Mazda 3 năm 2013
-
So sánh với Hyundai Elantra năm 2017
-
So sánh với MG 5 năm 2024
-
So sánh với Chevrolet Cruze năm 2014

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !