So sánh xe MG 5 2024 vs Toyota Corolla altis 2017

MG 5 2024

×

Toyota Corolla altis 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1, 2 1 2 2 11 11 11 11 11 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ 2017, 2020 2017 2020 2020 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ AP31, AP32 AP31 AP32 AP32 - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc, Thái Lan Trung Quốc Thái Lan Thái Lan - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498, 1490 1498 1490 1490 1987, 1798 1987 1987 1987 1798 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4601, 4675 4601 4675 4675 4620 4620 4620 4620 4620 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1818, 1842 1818 1842 1842 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1489, 1480, 1473 1489 1480 1473 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2680 2680 2680 2680 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1559 1559 - - 1515, 1520, 1519 1515 1520 1520 1520 1515 1520 1519 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1562 1562 - - 1520, 1522 1520 1520 1520 1520 1520 1520 1522 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 138 150 138 138 130 130 130 130 130 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.65, 5.6 5.65 5.6 5.6 5, 4 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4
Kích thước lốp/lazang 195/65R15, 215/50R17, 205/55R16 195/65R15 215/50R17 205/55R16 215/45R17, 205/55R16, 195/65R15 215/45R17 205/55R16 215/45R17 195/65R15 205/55R16 195/65R15 205/55R16 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1185, 1260 1185 1260 1260 1255 -1300, 1290, 1225, 1180 - 1240, 1250, 1200 - 1260 1255 -1300 1290 1290 1225 1180 - 1240 1250 1200 - 1260 1250
Trọng lượng toàn tải (kg) 1637 1637 - - 1675, 1685, 1630, 1615, 1655, 1635 1675 1685 1685 1630 1615 1655 1635 1655
Dung tích khoang hành lý (lít) 401 - 401 401 - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L 2.0L Dual VVT-i, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 2.0L Dual VVT-i 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
Công suất cực đại (kW) 84 84 84 84 107, 143, 138, 103 107 143 143 138 103 138 103 138
Công suất cực đại (hp) 113, 112 113 112 112 143, 138 143 - - - 138 - 138 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6200, 6400 6200 6200 6200 6400 6400 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 150 150 150 150 187, 173 187 187 187 173 173 173 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4500 4500 4500 3600, 4000 3600 3600 3600 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - - - - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước - - - - - - - - - - -
Loại hộp số Số sàn, Tự động CVT Số sàn Tự động CVT Tự động CVT Số tự động vô cấp thông minh, Số tự động vô cấp, Số sàn 6 cấp, Hộp số tự động vô cấp Số tự động vô cấp thông minh Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp Số sàn 6 cấp Số sàn 6 cấp Số tự động vô cấp Hộp số tự động vô cấp Số tự động vô cấp
Số lượng cấp số 5, Vô cấp (giả lập 8 cấp) 5 Vô cấp (giả lập 8 cấp) Vô cấp (giả lập 8 cấp) - - - - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45 45 45 45 55 55 55 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) 180 180 180 180 180, 205, 185 180 - - - 205 - 185 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1 - 6.1 6.1 6, 8, 6.8, 7.3, 9, 6.5, 5 6,8 6.8 6.8 7.3 6,9 6.5 6,5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.8 - 7.8 7.8 9, 10.1, 2, 8.6, 8, 6 9 9 9 10.1 9,2 8.6 8,6 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 - 5.3 5.3 5, 6, 5.6, 5.8, 5.2, 2 5,6 5.6 5.6 5.8 5,6 5.2 5,2 5.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 4 - Euro 4 Euro 4 Euro 4 - Euro 4 - Euro 4
Chế độ vận hành - - - - Thể thao - Thể thao Thể thao - - Thể thao - Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson, Macpherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson Macpherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Dầm xoắn, Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Dầm xoắn Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Dầm xoắn Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Dầm xoắn Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió 15 inch, Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió 15 inch Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió 15 inch Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió 15 inch Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa 15 inch, Đĩa, Tang trống Đĩa 15 inch Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa 15 inch Đĩa Đĩa 15 inch Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, LED Halogen Projector LED LED LED, bóng chiếu, Halogen phản xạ đa hướng, Halogen LED LED, bóng chiếu LED, bóng chiếu Halogen phản xạ đa hướng Halogen Halogen phản xạ đa hướng Halogen Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính In trên kính sau, In trên kính hậu In trên kính sau In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính sau In trên kính hậu In trên kính sau In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎ - - - ✕︎ - ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da công nghiệp Nỉ Da công nghiệp Nỉ Da thể thao, Da, Nỉ, Nỉ cao cấp Da thể thao Da Da thể thao Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 7 inch, 3.5 inch - 7 inch 3.5 inch Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Vô lăng Chỉnh cơ 2 hướng, Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống, PU chỉnh 2 hướng lên xuống Chỉnh cơ 2 hướng Bọc da chỉnh 2 hướng lên xuống PU chỉnh 2 hướng lên xuống 3 chấu, bọc da, mạ bạc, 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - Tùy chọn ✔︎ - - - ✕︎ - ✕︎ -
Ghế lái Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện 6 hướng, bơm hơi lưng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 3 tựa đầu 3 tựa đầu - - Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ -
Điều hòa Tự động điều khiển điện tử, Chỉnh tay Tự động điều khiển điện tử Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cửa sổ trời Không, Có Không Không - - - - - - - - -
Màn hình giải trí 8 inch, Cảm ứng 10 inch 8 inch Cảm ứng 10 inch Cảm ứng 10 inch Màn hình cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch - - - - Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4, 6 4 6 4 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✕︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái, Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Lên/Xuống 1 chạm và chống kẹt ghế lái Điều chỉnh điện - Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện - Điều chỉnh điện - Điều chỉnh điện
Chuẩn kết nối Bluetooth, Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth Apple CarPlay & Android Auto, Radio, 4 USB, Bluetooth kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 6 2 6 2 người lái và hành khách phía trước, 7 người lái và hành khách phía trước 7 7 7 người lái và hành khách phía trước 7 người lái và hành khách phía trước 7
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước - 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước 3 điểm, căng đai tự động và tự động nới lỏng hàng ghế trước Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) - Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) - Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) - Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Camera Lùi, 360 Lùi 360 Lùi Có, Không, Camera lùi Không Camera lùi Không Không Không Không Không
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -