So sánh xe Mazda 3 2016 vs Toyota Corolla altis 2010

Mazda 3 2016

×

Toyota Corolla altis 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 3 10 - - 10 10 10 - 10 10
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 2007 - - 2007 2007 2007 - 2007 2007
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2012 - - 2012 2012 2012 - 2012 2012
Mã thế hệ BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY E150 - - E150 E150 E150 - E150 E150
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998, 1496 1998 1496 1998 1496 1987, 1798 1987 1987 1987 1798 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C - - C C C - C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4460, 4580 4460 4460 4580 4580 4540 4540 - 4540 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1795 1795 1795 1795 1795 1760 1760 - 1760 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1455 1455 1455 1455 1455 1465 1465 - 1465 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2600 2600 - 2600 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1520, 1530 - - 1520 1530 1530 - 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1520, 1535 - - 1520 1535 1535 - 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 155 - - 155 155 155 - 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - - 5.3 5.3 5.3 - 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/45R18, 205/60R16 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/55 R16, 195/65 R15, 205/55R16 - - 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1270, 1170-1230, 1250, 1200-1260 - - 1270 1170-1230 1170-1230 1250 1200-1260 1200-1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1835, 1860 1835 1835 1860 1835 1675, 1605, 1635 - - 1675 1605 1605 - 1635 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) 314, 414 314 314 414 414 475 - - 475 475 475 - 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv 2.0L, SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L 3ZR-FE, 2.0L VVT-i, 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i, 2ZR-FE 3ZR-FE - 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i - 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 115, 83 115 83 115 83 113, 107, 97, 103 113 - 107 97 103 97 97 103
Công suất cực đại (hp) 155, 112 155 112 155 112 152, 143, 130, 138 152 - 143 130 138 130 130 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6200, 6000, 6400 6200 - 6200 6000 6400 6000 6000 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 200, 144 200 144 200 144 193, 187, 170, 173 193 - 187 170 173 170 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000, 3600, 4200 4000 - 3600 4200 4000 4200 4200 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I, Thẳng hàng I - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - 4 4 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước, đặt ngang, Trước Phía trước, đặt ngang - - Trước - Phía trước Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun xăng điện tử EFI, EFI Phun xăng điện tử EFI - - - - EFI - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động vô cấp (CVT), CVT, MT, AT Tự động vô cấp (CVT) - CVT MT MT AT AT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 5, 6, 4 - - - 5 6 4 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51 51 51 51 51 55 - - 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 193, 185 - - 193 193 193 - 185 193
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 2, Euro 3 - - Euro 2 Euro 3 Euro 2 - Euro 3 Euro 2
Chế độ vận hành 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái - - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson, MacPherson Độc lập McPherson - MacPherson MacPherson MacPherson - MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Bán độc lập dạng thanh xoắn, Thanh xoắn, Thanh xoắn ETA Bán độc lập dạng thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn ETA Thanh xoắn - Thanh xoắn ETA Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc - Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-xenon, Halogen Bi-xenon Halogen Bi-xenon Halogen Halogen Projector, HID, Halogen Halogen Projector - HID Halogen Halogen - Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED, Halogen LED Halogen LED Halogen LED, Halogen - - LED LED LED - Halogen LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính - - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - ✕︎ - - ✕︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ - - ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Nỉ, Nỉ cao cấp, Da Nỉ - - Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da Da Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog, Bảng đồng hồ Optitron Analog - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Vô lăng Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, Bọc da - - 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - Bọc da 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - ✕︎ - - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có Không có Không có - - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 vùng - - 1 vùng 1 vùng 1 vùng - 1 vùng 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - -
Cửa sổ trời Đơn Đơn Đơn Đơn Đơn Không có, có - - Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch CD/MP3/WMA, CD 6 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD/MP3/WMA - CD 6 đĩa CD 6 đĩa CD 6 đĩa AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa CD 6 đĩa
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 loa 6 loa - 6 loa 6 loa 6 loa - 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái, Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái - - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB AM/FM, AUX, MP3 - - AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 4 6 4 6 4 2 2 - 2 2 - 2 2 -
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ - - - - - ✔︎ - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi - - - - - Lùi - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ - - ✕︎ -
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ - - - ✕︎ - - ✕︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - -