|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 3 3 3 3 | 10 - - 10 10 10 - 10 10 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2013 2013 2013 2013 2013 | 2007 - - 2007 2007 2007 - 2007 2007 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 2018 2018 2018 2018 | 2012 - - 2012 2012 2012 - 2012 2012 | |
| Mã thế hệ | BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY | E150 - - E150 E150 E150 - E150 E150 | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Nhật Bản Nhật Bản - - - | - - - - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1998, 1496 1998 1496 1998 1496 | 1987, 1798 1987 1987 1987 1798 1798 1798 1798 1798 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 4 4 | 4 4 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C | C - - C C C - C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4460, 4580 4460 4460 4580 4580 | 4540 4540 - 4540 4540 4540 4540 4540 4540 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1795 1795 1795 1795 1795 | 1760 1760 - 1760 1760 1760 1760 1760 1760 | |
| Chiều Cao (mm) | 1455 1455 1455 1455 1455 | 1465 1465 - 1465 1465 1465 1465 1465 1465 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 2700 2700 | 2600 2600 - 2600 2600 2600 2600 2600 2600 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - - | 1520, 1530 - - 1520 1530 1530 - 1530 1530 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - | 1520, 1535 - - 1520 1535 1535 - 1535 1535 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 160 160 | 155 - - 155 155 155 - 155 155 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | 5.3 - - 5.3 5.3 5.3 - 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/45R18, 205/60R16 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 | 205/55 R16, 195/65 R15, 205/55R16 - - 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15 195/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1270, 1170-1230, 1250, 1200-1260 - - 1270 1170-1230 1170-1230 1250 1200-1260 1200-1260 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1835, 1860 1835 1835 1860 1835 | 1675, 1605, 1635 - - 1675 1605 1605 - 1635 1635 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 314, 414 314 314 414 414 | 475 - - 475 475 475 - 475 475 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SkyActiv 2.0L, SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L | 3ZR-FE, 2.0L VVT-i, 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i, 2ZR-FE 3ZR-FE - 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i - 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i | |
| Công suất cực đại (kW) | 115, 83 115 83 115 83 | 113, 107, 97, 103 113 - 107 97 103 97 97 103 | |
| Công suất cực đại (hp) | 155, 112 155 112 155 112 | 152, 143, 130, 138 152 - 143 130 138 130 130 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 6000 | 6200, 6000, 6400 6200 - 6200 6000 6400 6000 6000 6400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 200, 144 200 144 200 144 | 193, 187, 170, 173 193 - 187 170 173 170 173 173 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 4000 | 4000, 3600, 4200 4000 - 3600 4200 4000 4200 4200 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I, Thẳng hàng I - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | 4 4 - 4 4 4 - 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Phía trước, đặt ngang, Trước Phía trước, đặt ngang - - Trước - Phía trước Trước - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. | Phun xăng điện tử EFI, EFI Phun xăng điện tử EFI - - - - EFI - - | |
| Loại hộp số | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động vô cấp (CVT), CVT, MT, AT Tự động vô cấp (CVT) - CVT MT MT AT AT CVT | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | 5, 6, 4 - - - 5 6 4 4 - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 51 51 51 51 51 | 55 - - 55 55 55 55 55 55 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 193, 185 - - 193 193 193 - 185 193 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - | Euro 2, Euro 3 - - Euro 2 Euro 3 Euro 2 - Euro 3 Euro 2 | |
| Chế độ vận hành | 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái | - - - - - - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | Độc lập McPherson, MacPherson Độc lập McPherson - MacPherson MacPherson MacPherson - MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Bán độc lập dạng thanh xoắn, Thanh xoắn, Thanh xoắn ETA Bán độc lập dạng thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn ETA Thanh xoắn - Thanh xoắn ETA Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc - Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-xenon, Halogen Bi-xenon Halogen Bi-xenon Halogen | Halogen Projector, HID, Halogen Halogen Projector - HID Halogen Halogen - Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED, Halogen LED Halogen LED Halogen | LED, Halogen - - LED LED LED - Halogen LED | |
| Ăng ten | Kính Kính Kính Kính Kính | - - - - - - - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎ - | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | ✕︎ - - - - ✕︎ - - ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | - - - - - - - - - | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | - - - - - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - - - ✔︎ - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - | ✔︎ ✔︎ - - - - - - - | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - | ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - - | ✕︎ - - ✕︎ - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da Da Da | Nỉ, Nỉ cao cấp, Da Nỉ - - Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp Da Da Nỉ cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn - - ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - | Analog, Bảng đồng hồ Optitron Analog - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - | |
| Vô lăng | Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu | 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, Bọc da - - 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - Bọc da 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - - | ✕︎ - - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ | Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | - - - - - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Gập 60:40 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không có Không có Không có Không có Không có | - - - - - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay | Tự động, Chỉnh tay Tự động - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 1 | 1 vùng - - 1 vùng 1 vùng 1 vùng - 1 vùng 1 vùng | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - - - - | |
| Cửa sổ trời | Đơn Đơn Đơn Đơn Đơn | Không có, có - - Không có Không có Không có có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch | CD/MP3/WMA, CD 6 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD/MP3/WMA - CD 6 đĩa CD 6 đĩa CD 6 đĩa AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa CD 6 đĩa | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 6 6 | 6 loa 6 loa - 6 loa 6 loa 6 loa - 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - | ✔︎ ✔︎ - - - - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái, Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái - - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái | |
| Chuẩn kết nối | DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB | AM/FM, AUX, MP3 - - AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 4 6 4 6 4 | 2 2 - 2 2 - 2 2 - | |
| Dây đai an toàn | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - - - - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - - - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - | ✔︎ - - - - - ✔︎ - - | |
| Camera | Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi | Lùi - - - - - Lùi - - | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ - - ✔︎ - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn - - ✔︎ ✕︎ - - ✕︎ - | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✕︎ - - - ✕︎ - - ✕︎ - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ | - - - - - - - - - | |