So sánh xe Honda Civic 2011 vs Toyota Corolla altis 2011

Honda Civic 2011

×

Toyota Corolla altis 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 8 8 8 10 10 10 - 10
Năm bắt đầu thế hệ 2006 2006 2006 2006 2007 2007 2007 - 2007
Năm kết thúc thế hệ 2011 2011 2011 2011 2012 2012 2012 - 2012
Mã thế hệ - - - - E150 E150 E150 - E150
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1998, 1799 1998 1799 1799 1987, 1798 1987 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1750 1750 1750 1750 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 1500 1500 1500 1520, 1530 1520 1530 - 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 1525 1530 1530 1520, 1535 1520 1535 - 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 165 170 170 155 155 155 - 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5.3 5.3 5.3 - 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 205/55 R16, 195/65 R15, 205/55R16 205/55 R16 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 1320 1210 1240 1270, 1170-1230, 1250, 1200-1260 1270 1170-1230 1250 1200-1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 1695 1585 1615 1675, 1605, 1635 1675 1605 - 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 475 475 475 - 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC, I-Vtec, SOHC DOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec 3ZR-FE, 2.0L VVT-i, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i - 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 114, 103 114 103 103 107, 103, 97 107 103 97 103
Công suất cực đại (hp) 152, 138 152 138 138 143, 138, 130 143 138 130 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 6000 6300 6300 6200, 6400, 6000 6200 6400 6000 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 188 174 174 187, 173, 170 187 173 170 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 4500 4300 4300 3600, 4000, 4200 3600 4000 4200 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - 4
Vị trí đặt động cơ - - - - Phía trước - - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử EFI - - EFI -
Loại hộp số AT, MT AT MT AT CVT, MT, AT CVT MT AT CVT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 6, 4 - 6 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 193 193 193 - 193
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 2 Euro 2 Euro 2 - Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo MacPherson MacPherson MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID Halogen Halogen HID, Halogen HID Halogen - Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED - LED
Ăng ten Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu - - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Nỉ cao cấp, Da - Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎
Ghế lái Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - 1 vùng 1 vùng 1 vùng - 1 vùng
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không có, có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí - - - - CD 6 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa CD 6 đĩa AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa
Hệ thống loa - - - - 6 loa 6 loa 6 loa - 6 loa
Cửa kính Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái, Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối - - - - AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 - 2 -
Dây đai an toàn - - - - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ - - ✔︎ -
Camera - - - - Lùi - - Lùi -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -