So sánh xe Chevrolet Cruze 2017 vs Ford Focus 2009

Chevrolet Cruze 2017

×

Ford Focus 2009

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2 - 2009 - 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 - - 2 - 2009 -
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2004 - 2004 2004 2004 - - 2004 -
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2015 - 2015 2015 2015 - - 2015 -
Mã thế hệ J300 J300 - C307 - C307 C307 C307 - - C307 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1999, 1796, 1997 1999 1999 1796 1997 1999 1796 1796 1796
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 5, 4 5 5 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C - C C C - - C -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4337, 4481 - 4337 4337 4337 - - 4481 -
Chiều Rộng (mm) 1797 1797 1797 1839 - 1839 1839 1839 - - 1839 -
Chiều Cao (mm) 1478 1478 1478 1477 - 1477 1477 1477 - - 1477 -
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2640 - 2640 2640 2640 - - 2640 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1535 - 1535 1535 1535 - - 1535 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1531 - 1531 1531 1531 - - 1531 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 140 - 180 - 140 - 180 140 - 180 140 - 180 - - 140 - 180 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.575 - 5.575 5.575 5.575 - - 5.575 -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 205/55R16, 195/65R15 - 205/55R16 195/65R15 205/55R16 - - 195/65R15 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1370 1420 1370 1366, 1321, 1447, 1295 - 1366 1321 1447 - - 1295 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 1818 1788 1825, 1930, 1795 - 1825 1825 1930 - - 1795 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4 - 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 - - 1.8L Duratec I4 -
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 79.8 107, 96, 100 - 107 96 100 - - 96 -
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 107 143, 129, 134 - 143 129 134 - - 129 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6000 6000, 4000 - 6000 6000 4000 - - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 150 185, 165, 320 - 185 165 320 - - 165 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000 3800 4000 4500, 4000, 2000 - 4500 4000 2000 - - 4000 -
Kiểu dáng động cơ I I I Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - 4 4 4 - - 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI - - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động, Số sàn - Tự động Tự động Tự động - - Số sàn -
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 4, 6, 5 - 4 4 6 - - 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 55 - 55 55 55 - - 55 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 3 - Euro 3 Euro 3 Euro 3 - - Euro 3 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport - - Độc lập kiểu MacPherson -
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết - Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport - - Độc lập kiểu đa liên kết -
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - Đĩa tản nhiệt -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa - - Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen -
Ăng ten - - - Kính - Kính Kính Kính - - Kính -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nỉ, Da - Nỉ Nỉ Da - - Nỉ -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Vô lăng 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng - - Điều chỉnh 4 hướng -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - Chỉnh tay 4 hướng -
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Tự động - - Chỉnh tay -
Số vùng điều hòa - - - 2, 1 - 2 1 2 - - 1 -
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Cửa sổ trời - - - - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio - - - - - - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 6, 4 - 6 4 6 - - 4 -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện -
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB - - - - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 2 2, 1 - 2 1 2 - - 1 -
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí Tất cả các ghế - Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế - - Tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ -
Camera Camera lùi Camera lùi - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -