So sánh xe Chevrolet Cruze 2017 vs Nissan Presea 1995

Chevrolet Cruze 2017

×

Nissan Presea 1995

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 - - -
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 - - -
Mã thế hệ J300 J300 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1838 1838 1838
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4430 4430 4430
Chiều Rộng (mm) 1797 1797 1797 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1478 1478 1478 1325 1325 1325
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2500 2500 2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 - - -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 - - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1370 1420 1370 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 1818 1788 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC SR18DE SR18DE SR18DE
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 79.8 92 92 92
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 107 125 125 125
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 150 156 156 156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000 3800 4000 4800 4800 4800
Kiểu dáng động cơ I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI)
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn MT, AT MT AT
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 5, 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - Độc lập McPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn Multi-link Beam Multi-link Beam Multi-link Beam
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Cửa sổ trời - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio - - -
Hệ thống loa 6 6 6 - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 2 - - -
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera lùi Camera lùi - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -