|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 10 10 10 10 10 10 10 | - - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016 | - - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021 | - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - - - | - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1798, 1498 1798 1798 1798 1498 1498 1498 | 1838 1838 1838 | |
| Hộp số | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C C C | C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4630, 4648 4630 4630 4630 4630 4630 4648 | 4430 4430 4430 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1799 1799 1799 1799 1799 1799 1799 | 1695 1695 1695 | |
| Chiều Cao (mm) | 1416 1416 1416 1416 1416 1416 1416 | 1325 1325 1325 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 | 2500 2500 2500 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1547, 1537 1547 1547 1547 1547 1547 1537 | - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1563, 1553 1563 1563 1563 1563 1563 1553 | - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 133 133 133 133 133 133 | - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 - | - - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/55 R16, 215/50 R16, 215/50 R17, 235/40Z R18 215/55 R16 215/50 R16 215/50 R17 215/50 R17 215/50 R17 235/40Z R18 | - - - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1261, 1317, 1331, 1310 1261 1261 1317 1317 1331 1310 | - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1670, 1740, 1685 1670 1670 1740 1740 1740 1685 | - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8L SOHC i-VTEC, 1.8 L SOHC i-VTEC, 1.8 DOHC VTEC TURBO, 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.8L SOHC i-VTEC 1.8 L SOHC i-VTEC 1.8 DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO | SR18DE SR18DE SR18DE | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - - - | 92 92 92 | |
| Công suất cực đại (hp) | 139, 170 139 139 170 170 170 170 | 125 125 125 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500, 5500 6500 6500 5500 5500 5500 5500 | 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 174, 220 174 174 220 220 220 220 | 156 156 156 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300, 1700 – 5500, 1700 - 5500, 1700-5500 4300 4300 1700 – 5500 1700 - 5500 1700 - 5500 1700-5500 | 4800 4800 4800 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | I I I | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | - - - - - - - | Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp, Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - | Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) | |
| Loại hộp số | CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT | MT, AT MT AT | |
| Số lượng cấp số | - - - - - - - | 5, 4 5 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47 47 - - 47 47 47 | - - - | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 10, 8.3, 8.3 giây 10 - - 8.3 8.3 8.3 giây | - - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 200 200 200 200 200 - | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.2, 5.6, 5.8, 6.1 6.2 - - 5.6 5.8 6.1 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.5, 7.7, 8.0, 8.1 8.5 - - 7.7 8.0 8.1 | - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.8, 4.4, 4.6, 5 4.8 - - 4.4 4.6 5 | - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Kiếu MacPherson, MacPherson, Độc lập kiểu MacPherson Kiếu MacPherson MacPherson MacPherson Kiếu MacPherson Kiếu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Multi-link Beam Multi-link Beam Multi-link Beam | |
| Phanh trước | Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, LED Halogen Halogen LED LED LED LED | Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED LED LED LED | Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Tích hợp trên kính chấn gió, Tích hợp trên kính chắn gió, Dạng vây cá mập Tích hợp trên kính chấn gió Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió Dạng vây cá mập - | - - - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ - | - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - | - - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - - - - - ✔︎ | - - - | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - - | |
| Giá nóc | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) | Nỉ Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog, Digital Analog Analog Digital Digital Digital Digital | Analog Analog Analog | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Vô lăng | Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng | - - - | |
| Khởi động xe từ xa | ✔︎ - - - - - ✔︎ | - - - | |
| Ghế lái | Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng, Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Ghế bên phụ | - - - - - - - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ | - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 Vùng, 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng), 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng), 2 vùng 1 Vùng 1 Vùng 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng) 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng) 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng) 2 vùng | - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cửa sổ trời | Không, Có Không Không Có Không Có - | - - - | |
| Màn hình giải trí | 5 inch, Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS 5 inch 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS | - - - | |
| Hệ thống loa | 4, 4 loa, 8 loa, 8 4 4 loa 8 loa 8 8 8 loa | - - - | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ - - - - - ✔︎ | - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | Kết nổi Bluetooth, USB 1 cổng, Đài AM/FM, Kết nối USB, Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB, Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, Bluetooth, AM/FM Kết nổi Bluetooth, USB 1 cổng, Đài AM/FM Kết nối USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB | - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 6 4 4 4 4 6 6 | - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Camera | Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt), Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Camera lùi 3 góc quay | - - - | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ - - - - - ✔︎ | - - - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | - - - | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - | |