So sánh xe Kia Forte 2012 vs Nissan Presea 1995

Kia Forte 2012

×

Nissan Presea 1995

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1838 1838 1838
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - C C - C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4530 4530 4530 4530 4530 4530 4530 4430 4430 4430
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1325 1325 1325
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2500 2500 2500
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 - - 160 - - - -
Kích thước lốp/lazang 195/65R15, 205/55R16 195/65R15 205/55R16 195/65R15 205/55R16 205/55R16 205/55R16 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ G4FC, G4FC 1.6L MPI, Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC), Gamma 1.6L DOHC (G4FC) G4FC G4FC 1.6L MPI Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC) Gamma 1.6L DOHC (G4FC) G4FC 1.6L MPI Gamma 1.6L DOHC (G4FC) SR18DE SR18DE SR18DE
Công suất cực đại (kW) 94, 91 94 94 91 91 94 91 92 92 92
Công suất cực đại (hp) 126, 124 126 126 124 124 126 124 125 125 125
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6300 6300 6300 - 6300 - 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 156 156 156 156 156 156 156 156 156 156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 4200 4200 4200 4200 4200 4800 4800 4800
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước, Động cơ đặt trước, Phía trước, dẫn động cầu trước Trước Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI)
Loại hộp số MT, AT MT MT MT MT AT AT MT, AT MT AT
Số lượng cấp số 6, 5, 4 6 6 5 4 6 4 5, 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 52 52 52 52 52 52 52 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11 - - 11 - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 190 - - 190 190 - 190 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, Độc lập McPherson, MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Phụ thuộc thanh xoắn, Thanh xoắn Phụ thuộc thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Multi-link Beam Multi-link Beam Multi-link Beam
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Đĩa đặc, Tang trống Đĩa Đĩa đặc Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Projector, Halogen Halogen Projector Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Projector Halogen Projector Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - - - - - Halogen Halogen Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Da Da Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng 3 chấu tích hợp nút bấm, tích hợp nút bấm, 3 chấu - - - 3 chấu tích hợp nút bấm tích hợp nút bấm 3 chấu, tích hợp nút bấm - - -
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cửa sổ trời - - - - -
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio, CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) - - -
Hệ thống loa 4, 6 loa, 6 4 6 loa 4 6 6 loa 6 - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX, USB AUX, USB - AUX, USB USB, AUX - USB, AUX - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 2 1 2 2 2 - - -
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera lùi - Camera lùi - Camera lùi Camera lùi Camera lùi - - -

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - -