So sánh xe Honda Civic 2022 vs Nissan Presea 1995

Honda Civic 2022

×

Nissan Presea 1995

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 11 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1996, 1498 1996 1498 1498 1498 1838 1838 1838
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4593, 4678 4593 4678 4678 4678 4430 4430 4430
Chiều Rộng (mm) 1890, 1802 1890 1802 1802 1802 1695 1695 1695
Chiều Cao (mm) 1407, 1415 1407 1415 1415 1415 1325 1325 1325
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2735 2500 2500 2500
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1626, 1547, 1537 1626 1547 1547 1537 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1614, 1575, 1565 1614 1575 1575 1565 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 123, 134 123 134 134 134 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8, 6.1 - 5.8 5.8 6.1 - - -
Kích thước lốp/lazang 265/30ZR19, 215/55 R16, 215/50 R1 7, 235/40Z R18 265/30ZR19 215/55 R16 215/50 R1 7 235/40Z R18 - - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1424, 1306, 1319, 1338 1424 1306 1319 1338 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1800, 1760 1800 1760 1760 1760 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L DOHC VTEC Turbo, 1.5L DOHC VTEC TURBO 2.0L DOHC VTEC Turbo 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO SR18DE SR18DE SR18DE
Công suất cực đại (kW) 131 - 131 131 131 92 92 92
Công suất cực đại (hp) 315, 176 315 176 176 176 125 125 125
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6000 6500 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420, 240 420 240 240 240 156 156 156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2600 - 4000, 1700-4500 2600 - 4000 1700-4500 1700-4500 1700-4500 4800 4800 4800
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPFI)
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo Turbo Turbo - - -
Loại hộp số MT, CVT MT CVT CVT CVT MT, AT MT AT
Số lượng cấp số 6 6 - - - 5, 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 47 47 47 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 272 272 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.6, 6.35, 5.98, 6.52 8.6 6.35 5.98 6.52 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.6, 8.83, 8.03, 8.72 11.6 8.83 8.03 8.72 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.8, 4.9, 4.8, 5.26 6.8 4.9 4.8 5.26 - - -
Chế độ vận hành Comfort/Sport/Individual/+R, Econ, Normal Comfort/Sport/Individual/+R Econ, Normal Econ, Normal Econ, Normal - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson), MacPherson MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson) MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Đa liên kết, Liên kết đa điểm Đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Multi-link Beam Multi-link Beam Multi-link Beam
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Brembo, Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Brembo Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Phanh Đĩa Đĩa Phanh Đĩa Phanh Đĩa Phanh Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED Halogen LED LED Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R), Nỉ (Màu đen), Da, da lộn (Màu đen, đỏ) Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R) Nỉ (Màu đen) Nỉ (Màu đen) Da, da lộn (Màu đen, đỏ) Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 10.2 inch, Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Da lộn điều chỉnh 4 hướng, Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Da lộn điều chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng - - -
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Ghế lái Điều chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Điều chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ - - -
Sạc không dây Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 1 vùng 1 vùng 2 vùng - - -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch - - -
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống loa 8, 4 loa, 8 Loa, 12 loa BOSE 8 4 loa 8 Loa 12 loa BOSE - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB, Kết nối Bluetooth Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 4 6 4 4 6 - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ - - - - - -