Thông số kĩ thuật của xe Honda Civic năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 11
Năm bắt đầu thế hệ 2022
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1996 1498
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4593 4678
Chiều Rộng (mm) 1890 1802
Chiều Cao (mm) 1407 1415
Chiều dài cơ sở (mm) 2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1626 1547 1537
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1614 1575 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) 123 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.8 6.1
Kích thước lốp/lazang 265/30ZR19 215/55 R16 215/50 R1 7 235/40Z R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1424 1306 1319 1338
Trọng lượng toàn tải (kg) 1800 1760
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0L DOHC VTEC Turbo 1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (kW) - 131
Công suất cực đại (hp) 315 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2600 - 4000 1700-4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo
Loại hộp số MT CVT
Số lượng cấp số 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47
Tốc độ tối đa (km/h) 272 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.6 6.35 5.98 6.52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.6 8.83 8.03 8.72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.8 4.9 4.8 5.26
Chế độ vận hành Comfort/Sport/Individual/+R Econ, Normal
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson) MacPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Brembo Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Phanh Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Halogen LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động - ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R) Nỉ (Màu đen) Da, da lộn (Màu đen, đỏ)
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch
Chìa khóa thông minh - ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da lộn điều chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế lái Điều chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Sạc không dây - ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 1 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 8 4 loa 8 Loa 12 loa BOSE
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 4 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ -