Thông số kĩ thuật của xe Honda Civic năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 10
Năm bắt đầu thế hệ 2016
Năm kết thúc thế hệ 2021
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1798 1498
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4630 4678 4648 4678
Chiều Rộng (mm) 1799 1802 1799 1802
Chiều Cao (mm) 1416 1415 1416 1415
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2735 2700 2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547 1537
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1563 1575 1553 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133 134 133 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.8 - 6.1
Kích thước lốp/lazang 215/50 R16 215/50 R17 215/55 R16 215/50 R1 7 235/40Z R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1261 1317 1306 1319 1310 1338
Trọng lượng toàn tải (kg) 1670 1740 1760 1685 1760
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.8 L SOHC i-VTEC 1.8 DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (kW) - 131 - 131
Công suất cực đại (hp) 139 170 176 170 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 5500 6000 5500 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 174 220 240 220 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 1700 – 5500 1700-4500 1700-5500 1700-4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ - Trước - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - Turbo - Turbo
Loại hộp số CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 8.3 giây -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 6.35 5.98 6.1 6.52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 8.83 8.03 8.1 8.72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 4.9 4.8 5 5.26
Chế độ vận hành - Econ, Normal - Econ, Normal
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa Phanh Đĩa Phanh đĩa Phanh Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED Halogen LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Tích hợp trên kính chắn gió Dạng vây cá mập - Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động - ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da (Màu đen) Nỉ (Màu đen) Da (Màu đen) Da, da lộn (Màu đen, đỏ)
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Digital Digital 7 inch Digital Digital 10.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - ✕︎ ✔︎
Ghế lái Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Chỉnh cơ 8 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Sạc không dây - ✕︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa 1 Vùng 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng) 1 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không -
Màn hình giải trí 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa 4 loa 8 loa 4 loa 8 Loa 8 loa 12 loa BOSE
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước
Chuẩn kết nối Kết nối USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎