Thông số kĩ thuật của xe Honda Civic năm 2018
Các đời xe Honda Civic khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 10 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2021 | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Nhật Bản | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1798 | 1498 | ||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | C | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4630 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1799 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1416 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1547 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1563 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 133 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 215/55 R16 | 215/50 R17 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1261 | 1317 | 1331 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1670 | 1740 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 1.8L SOHC i-VTEC | 1.5L DOHC VTEC TURBO | ||
| Công suất cực đại (hp) | 139 | 170 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500 | 5500 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 174 | 220 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4300 | 1700 - 5500 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp | |||
| Loại hộp số | CVT | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 47 | |||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 10 | 8.3 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.2 | 5.6 | 5.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.5 | 7.7 | 8.0 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.8 | 4.4 | 4.6 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | Kiếu MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | |||
| Phanh trước | Đĩa tân nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tân nhiệt | |
| Phanh sau | Phanh đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Tích hợp trên kính chấn gió | Tích hợp trên kính chắn gió | Dạng vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | |||
| Giá nóc | ✕︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da (Màu đen) | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | Digital | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng | |||
| Ghế lái | Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | |||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |||
| Số vùng điều hòa | 1 Vùng | 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng) | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Không | Có | ||
| Màn hình giải trí | 5 inch | Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS | ||
| Hệ thống loa | 4 | 8 | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước | |||
| Chuẩn kết nối | Kết nổi Bluetooth, USB 1 cổng, Đài AM/FM | Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 4 | 6 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Camera | Camera lùi 3 góc quay | Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Gài cầu điện | ✕︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với MG 5 năm 2025
-
So sánh với Toyota Corolla altis năm 2018
-
So sánh với BYD Seal 5 năm 2025
-
So sánh với Mazda 3 năm 2015
-
So sánh với Kia Cerato năm 2016
-
So sánh với Toyota Camry năm 2018
-
So sánh với Kia Cerato năm 2018
-
So sánh với Ford Focus năm 2019
-
So sánh với Mazda 3 năm 2019
-
So sánh với Hyundai Elantra năm 2024

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !