So sánh xe Honda Civic 2018 vs Toyota Corolla altis 2018

Honda Civic 2018

×

Toyota Corolla altis 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 10 10 10 10 11 11 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2021 2021 2021 2021 - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1798, 1498 1798 1498 1498 1987, 1798 1987 1987 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4630 4630 4630 4630 4620 4620 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1799 1799 1799 1799 1775 1775 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1416 1416 1416 1416 1460 1460 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547 1547 1547 1547 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1563 1563 1563 1563 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133 133 133 133 130 130 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5, 4 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4
Kích thước lốp/lazang 215/55 R16, 215/50 R17 215/55 R16 215/50 R17 215/50 R17 205/55R16, 215/45R17, 195/65R15 205/55R16 215/45R17 195/65R15 195/65R15 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1261, 1317, 1331 1261 1317 1331 1290, 1225, 1250 1290 1290 1225 1250 1250
Trọng lượng toàn tải (kg) 1670, 1740 1670 1740 1740 1685, 1630, 1655 1685 1685 1630 1655 1655

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L SOHC i-VTEC, 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.8L SOHC i-VTEC 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
Công suất cực đại (kW) - - - - 138 - - - 138 138
Công suất cực đại (hp) 139, 170 139 170 170 143, 138 143 143 138 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 5500 6500 5500 5500 6200, 6400 6200 6200 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 174, 220 174 220 220 187, 173 187 187 173 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300, 1700 - 5500 4300 1700 - 5500 1700 - 5500 3600, 4000 3600 3600 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử - - Phun xăng điện tử - -
Loại hộp số CVT CVT CVT CVT Số tự động vô cấp, Số sàn 6 cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp Số sàn 6 cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 47 47 55 55 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10, 8.3 10 8.3 8.3 - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 200 200 200 200 205 - - 205 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.2, 5.6, 5.8 6.2 5.6 5.8 6.8, 7.3, 6.5 6.8 6.8 7.3 6.5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.5, 7.7, 8.0 8.5 7.7 8.0 9, 10.1, 8.6 9 9 10.1 8.6 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8, 4.4, 4.6 4.8 4.4 4.6 5.6, 5.8, 5.2 5.6 5.6 5.8 5.2 5.2
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - Thể thao Thể thao Thể thao - Thể thao Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Kiếu MacPherson Kiếu MacPherson Kiếu MacPherson Kiếu MacPherson Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, LED Halogen LED LED LED, bóng chiếu, Halogen phản xạ đa hướng LED, bóng chiếu LED, bóng chiếu Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Tích hợp trên kính chấn gió, Tích hợp trên kính chắn gió, Dạng vây cá mập Tích hợp trên kính chấn gió Tích hợp trên kính chắn gió Dạng vây cá mập In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Da, Da thể thao, Nỉ Da Da thể thao Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Digital Analog Digital Digital Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 1 Vùng, 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng) 1 Vùng 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng) 1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng) - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cửa sổ trời Không, Có Không Không - - - - - -
Màn hình giải trí 5 inch, Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS 5 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch - - Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4, 8 4 8 8 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện
Chuẩn kết nối Kết nổi Bluetooth, USB 1 cổng, Đài AM/FM, Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM Kết nổi Bluetooth, USB 1 cổng, Đài AM/FM Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 4 6 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn - - - - Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat) Không, Camera lùi Không Camera lùi Không Không Không
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -