|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 3 3 3 3 3 | 11 11 11 11 11 11 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2018 2018 2018 2018 2018 | 2014 2014 2014 2014 2014 2014 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2024 2024 2024 2024 2024 | - - - - - - | |
| Mã thế hệ | BD BD BD BD BD | - - - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | 1987, 1798 1987 1987 1798 1798 1798 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C | C C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4640 4640 4640 4640 4640 | 4620 4620 4620 4620 4620 4620 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1800 1800 1800 1800 1800 | 1775 1775 1775 1775 1775 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450 1450 1450 1450 1450 | 1460 1460 1460 1460 1460 1460 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 2700 2700 | 2700 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - - | 1520 1520 1520 1520 1520 1520 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - | 1520 1520 1520 1520 1520 1520 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 150 | 130 130 130 130 130 130 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | 5, 4 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 | 205/55R16, 215/45R17, 195/65R15 205/55R16 215/45R17 195/65R15 195/65R15 205/55R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270 | 1290, 1225, 1250 1290 1290 1225 1250 1250 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670 | 1685, 1630, 1655 1685 1685 1630 1655 1655 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L | 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS | |
| Công suất cực đại (kW) | 145, 95 145 95 95 95 | 138 - - - 138 138 | |
| Công suất cực đại (hp) | 194, 128 194 128 128 128 | 143, 138 143 143 138 - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6500, 6300 6500 6300 6300 6300 | 6200, 6400 6200 6200 6400 6400 6400 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 157 157 157 157 157 | 187, 173 187 187 173 173 173 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4800, 4850 4800 4850 4850 4850 | 3600, 4000 3600 3600 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | - - - - - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | - - - - - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | - - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | Phun xăng điện tử - - Phun xăng điện tử - - | |
| Loại hộp số | Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động | Số tự động vô cấp, Số sàn 6 cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp Số sàn 6 cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | - - - - - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 50 50 | 55 55 55 55 55 55 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 205 - - 205 - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - | 6.8, 7.3, 6.5 6.8 6.8 7.3 6.5 6.5 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - | 9, 10.1, 8.6 9 9 10.1 8.6 8.6 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - | 5.6, 5.8, 5.2 5.6 5.6 5.8 5.2 5.2 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành | Thể thao Thể thao Thể thao - Thể thao Thể thao | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính | LED, bóng chiếu, Halogen phản xạ đa hướng LED, bóng chiếu LED, bóng chiếu Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng | |
| Cụm đèn sau | LED LED LED LED LED | LED LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá | In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da | Da, Da thể thao, Nỉ Da Da thể thao Nỉ Nỉ Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - | Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | |
| Vô lăng | Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 | Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 | |
| Sạc không dây | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Số vùng điều hòa | 2 2 2 2 2 | - - - - - - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cửa sổ trời | Đơn, Không Đơn Không Không Đơn | - - - - - - | |
| Hệ thống lọc không khí | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường | Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch - - Cảm ứng 7 inch | |
| Hệ thống loa | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái | Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2 6 2 2 2 | 7 7 7 7 7 7 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Lùi, Không Lùi Không Không Lùi | Không, Camera lùi Không Camera lùi Không Không Không | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |