|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 | 8 8 8 8 8 8 8 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 | 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 2018 2018 | 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011 | |
| Mã thế hệ | J300 J300 - | - - - - - - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | - - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1796, 1598 1796 1598 | 1998, 1799 1998 1998 1799 1799 1799 1799 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C | C C C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4640 4640 4640 | 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1797 1797 1797 | 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750 | |
| Chiều Cao (mm) | 1478 1478 1478 | 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685 2685 2685 | 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1544 1544 1544 | 1500 1500 1500 1500 1500 1500 1500 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1558 1558 1558 | 1525, 1530 1525 1525 1530 1530 1530 1530 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 | 165, 170 165 165 170 170 170 170 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 5.4 5.4 | 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 | 205/55R16, 205/55 R16, 195/65R15, 195/65 R15 205/55R16 205/55 R16 195/65R15 195/65 R15 195/65R15 195/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1420, 1370 1420 1370 | 1320, 1210, 1240 1320 1320 1210 1210 1240 1240 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1818, 1788 1818 1788 | 1695, 1585, 1615 1695 1695 1585 1585 1615 1615 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC | DOHC i-VTEC 2.0L, DOHC, I-Vtec, SOHC i-VTEC 1.8L, SOHC DOHC i-VTEC 2.0L DOHC, I-Vtec SOHC i-VTEC 1.8L SOHC, I-Vtec SOHC i-VTEC 1.8L SOHC, I-Vtec | |
| Công suất cực đại (kW) | 104, 79.8 104 79.8 | 114, 103 114 114 103 103 103 103 | |
| Công suất cực đại (hp) | 139, 107 139 107 | 155, 152, 140, 138 155 152 140 138 140 138 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6000 6200 6000 | 6000, 6300 6000 6000 6300 6300 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176, 150 176 150 | 188, 174 188 188 174 174 174 174 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800, 4000 3800 4000 | 4500, 4300 4500 4500 4300 4300 4300 4300 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước | Trước Trước - Trước - Trước - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI | Phun xăng đa điểm, Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử | |
| Loại hộp số | Tự động, Sàn Tự động Sàn | AT, MT AT AT MT MT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 6, 5 6 5 | 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 60 60 | 50 50 - 50 - 50 - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - | 6.6 6.6 - 6.6 - 6.6 - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 | Euro 2 Euro 2 - Euro 2 - Euro 2 - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson - Độc lập McPherson | MacPherson, Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo | |
| Hệ thống treo sau | Bán độc lập dạng thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn | Liên kết đa điểm, Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa, Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | HID, Halogen HID HID Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | - - - | Dạng cột, Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ - | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - | ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ - | - - - - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - | Analog Analog - Analog - Analog - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da | Da, Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh tay, Điều chỉnh được độ ngả cao thấp, Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay Điều chỉnh được độ ngả cao thấp | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 | Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - | 1 vùng 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng - | |
| Cửa sổ trời | có có - | Có, Không có, Không Có Có Không có Không Không có Không | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio | Radio/CD Radio/CD - Radio/CD - Radio/CD - | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 4 loa 4 loa - 4 loa - 4 loa - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện, Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB | CD/AUX CD/AUX - CD/AUX - CD/AUX - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 2 4 2 | 2 2 2 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí | Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi - | - - - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - | Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |