So sánh xe Chevrolet Cruze 2017 vs Honda Civic 2009

Chevrolet Cruze 2017

×

Honda Civic 2009

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 8 8 8 8 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2006 2006 2006 2006 2006 2006 2006
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2011 2011 2011 2011 2011 2011 2011
Mã thế hệ J300 J300 - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1998, 1799 1998 1998 1799 1799 1799 1799
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1797 1797 1797 1750 1750 1750 1750 1750 1750 1750
Chiều Cao (mm) 1478 1478 1478 1450 1450 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1500 1500 1500 1500 1500 1500 1500
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1525, 1530 1525 1525 1530 1530 1530 1530
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 165, 170 165 165 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 205/55R16, 205/55 R16, 195/65R15, 195/65 R15 205/55R16 205/55 R16 195/65R15 195/65 R15 195/65R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1370 1420 1370 1320, 1210, 1240 1320 1320 1210 1210 1240 1240
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 1818 1788 1695, 1585, 1615 1695 1695 1585 1585 1615 1615

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC DOHC i-VTEC 2.0L, DOHC, I-Vtec, SOHC i-VTEC 1.8L, SOHC DOHC i-VTEC 2.0L DOHC, I-Vtec SOHC i-VTEC 1.8L SOHC, I-Vtec SOHC i-VTEC 1.8L SOHC, I-Vtec
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 79.8 114, 103 114 114 103 103 103 103
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 107 155, 152, 140, 138 155 152 140 138 140 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6000 6000, 6300 6000 6000 6300 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 150 188, 174 188 188 174 174 174 174
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000 3800 4000 4500, 4300 4500 4500 4300 4300 4300 4300
Kiểu dáng động cơ I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước Trước Trước - Trước - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI Phun xăng đa điểm, Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn AT, MT AT AT MT MT AT AT
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 5 5 5 5 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 50 50 - 50 - 50 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 6.6 6.6 - 6.6 - 6.6 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 2 Euro 2 - Euro 2 - Euro 2 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - Độc lập McPherson MacPherson, Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo MacPherson Độc lập/Lò xo
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn Liên kết đa điểm, Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen HID, Halogen HID HID Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - Dạng cột, Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu Dạng cột Liền kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog Analog - Analog - Analog -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Da, Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay, Điều chỉnh được độ ngả cao thấp, Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh tay Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay - Chỉnh tay -
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 1 vùng 1 vùng - 1 vùng - 1 vùng -
Cửa sổ trời - Có, Không có, Không Không có Không Không có Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio Radio/CD Radio/CD - Radio/CD - Radio/CD -
Hệ thống loa 6 6 6 4 loa 4 loa - 4 loa - 4 loa -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống) Chỉnh điện Cửa kính điện (tự động lên xuống)
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB CD/AUX CD/AUX - CD/AUX - CD/AUX -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎