So sánh xe Chevrolet Cruze 2017 vs Kia Cerato 2017

Chevrolet Cruze 2017

×

Kia Cerato 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2, Thế hệ thứ 3 - 2 - Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 - Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2013, 2016 - 2013 - 2016 2016 2016 2016 - 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2016 - 2016 - - - - - - - -
Mã thế hệ J300 J300 - YD - YD - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - Hàn Quốc - Hàn Quốc - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1591, 1999 1591 1999 1999 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 5, 2, 4 5 2 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Hatchback, Coupe, Sedan Hatchback Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C - C - C C C C - C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4530, 4560 - 4530 - 4560 4560 4560 4560 - 4560 4560
Chiều Rộng (mm) 1797 1797 1797 1780 - 1780 - 1780 1780 1780 1780 - 1780 1780
Chiều Cao (mm) 1478 1478 1478 1420, 1445 - 1420 - 1445 1445 1445 1445 - 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2700 - 2700 - 2700 2700 2700 2700 - 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 - - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 - - - - - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 150 - 150 - 150 150 150 150 - 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.3 - 5.3 - 5.3 5.3 5.3 5.3 - 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 225/40R18, 215/45R17 - 225/40R18 - 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 - 215/45R17 -
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1370 1420 1370 1251, 1320, 1290 - 1251 - 1320 1320 1290 1290 - 1290 -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 1818 1788 1760 - 1760 - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6L MPI - Nu 2.0L MPI - Nu 2.0L MPI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI - Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 79.8 118 - 118 - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 107 159, 128 - 159 - 159 159 128 128 - 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6000 6500, 6200, 6300 - 6500 - 6200 6200 6300 6300 - 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 150 194, 157 - 194 - 194 194 157 157 - 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000 3800 4000 4800, 4300, 4850 - 4800 - 4300 4300 4850 4850 - 4850 4850
Kiểu dáng động cơ I I I I, Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC - I - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - 4 - 4 4 4 4 - 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước Phía trước - Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI Phun đa điểm MPI, Đa điểm (MPI) - Phun đa điểm MPI - Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) - - - - -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn AT, MT, Tự động - AT - AT AT MT MT - AT Tự động
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 6 - 6 - 6 6 6 6 - 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 50 - 50 - 50 50 50 50 - 50 50
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 210 - 210 - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - (Comfort, Normal, Sport, Eco - (Comfort, Normal, Sport - - - - - - - Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Projector HID, Bi-Xenon Projector, Halogen - Projector HID - Bi-Xenon Projector Bi-Xenon Projector Halogen Halogen - Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen LED, Halogen - LED - LED LED Halogen Halogen - Halogen LED
Ăng ten - - - Vây cá mập - Vây cá mập - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da - Da - Da Da Da Da - Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Vô lăng 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Bọc da, tích hợp nút điều khiển, tích hợp phím điều khiển - Bọc da - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh tay - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 60:40 - Gập 60:40 - - - - - - - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 2 vùng - 2 vùng - 2 vùng 2 vùng - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - Chỉnh điện, Có - Chỉnh điện - - - - -
Hệ thống lọc không khí - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio CD/Radio/MP3, AUX/USB, DVD, Cảm ứng 7 inch - CD/Radio/MP3, AUX/USB - DVD DVD - - - - Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 loa, 6 - 6 loa - 6 6 6 6 - 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB AUX, USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth - - - - USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 2 6, 2 - 6 - 2 2 2 2 - 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi - Camera lùi, Lùi - Camera lùi - Lùi Lùi Lùi Lùi - Lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎