So sánh xe Kia Cerato 2017 vs Mazda 3 2026

Kia Cerato 2017

×

Mazda 3 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ thứ 3 - - - Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 - Thế hệ thứ 3 Thế hệ thứ 3 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2016 - - - 2016 2016 2016 2016 - 2016 2016 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - BP BP BP BP BP BP
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1591, 1999 1591 1999 1999 1999 1999 1591 1591 1591 1591 1591 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 2, 4 5 2 4 4 4 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Coupe, Sedan Hatchback Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - - C C C C - C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4530, 4560 - 4530 - 4560 4560 4560 4560 - 4560 4560 4460, 4660 4460 4460 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1780 - 1780 - 1780 1780 1780 1780 - 1780 1780 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1420, 1445 - 1420 - 1445 1445 1445 1445 - 1445 1445 1435, 1440 1435 1435 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 - 2700 - 2700 2700 2700 2700 - 2700 2700 2725 2725 2725 2725 2725 2725
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 - 150 - 150 150 150 150 - 150 150 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 - 5.3 - 5.3 5.3 5.3 5.3 - 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/40R18, 215/45R17 - 225/40R18 - 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 - 215/45R17 - 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1251, 1320, 1290 - 1251 - 1320 1320 1290 1290 - 1290 - 1340, 1330 1340 1340 1330 1330 1330
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760 - 1760 - - - - - - - - 1790, 1780 1790 1790 1780 1780 1780
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - - - - 334, 450 334 334 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Nu 2.0L MPI, Gamma 1.6L MPI - Nu 2.0L MPI - Nu 2.0L MPI Nu 2.0L MPI Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI - Gamma 1.6L MPI Gamma 1.6L MPI Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 118 - 118 - - - - - - - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 159, 128 - 159 - 159 159 128 128 - 128 128 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6200, 6300 - 6500 - 6200 6200 6300 6300 - 6300 6300 - - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 194, 157 - 194 - 194 194 157 157 - 157 157 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4300, 4850 - 4800 - 4300 4300 4850 4850 - 4850 4850 - - - - - -
Kiểu dáng động cơ I, Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC - I - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 4 4 4 - 4 4 - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - Phía trước - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun đa điểm MPI, Đa điểm (MPI) - Phun đa điểm MPI - Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) - - - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT, MT, Tự động - AT - AT AT MT MT - AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 - 6 - 6 6 6 6 - 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 - 50 - 50 50 50 50 - 50 50 51 51 51 51 51 51
Tốc độ tối đa (km/h) 210 - 210 - - - - - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - - - 6.23, 5.8, 6.25 6.23 5.8 6.25 5.8 6.25
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - - - 8.04, 7.1, 8.15 8.04 7.1 8.15 7.1 8.15
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - - - 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.1 5.16 5.1 5.16
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - Euro 4 Euro 4 - - - - - -
Chế độ vận hành (Comfort, Normal, Sport, Eco - (Comfort, Normal, Sport - - - - - - - Eco, Normal, Sport - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn - Thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Projector HID, Bi-Xenon Projector, Halogen - Projector HID - Bi-Xenon Projector Bi-Xenon Projector Halogen Halogen - Halogen Halogen LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau LED, Halogen - LED - LED LED Halogen Halogen - Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập - Vây cá mập - - - - - - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - Da - Da Da Da Da - Da Da Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển, tích hợp phím điều khiển - Bọc da - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp phím điều khiển - - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện - Chỉnh tay 6 hướng - Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí - Chỉnh điện 10 hướng + nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay - - - Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - Chỉnh tay - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 - - - - - - - Gập 60:40 - - - - - -
Sạc không dây - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng - 2 vùng - 2 vùng 2 vùng - - - - - 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Cửa sổ trời Chỉnh điện, Có - Chỉnh điện - - - - - Không, Có Không Không Không
Hệ thống lọc không khí ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - - - - - - -
Màn hình giải trí CD/Radio/MP3, AUX/USB, DVD, Cảm ứng 7 inch - CD/Radio/MP3, AUX/USB - DVD DVD - - - - Cảm ứng 7 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Hệ thống loa 6 loa, 6 - 6 loa - 6 6 6 6 - 6 6 loa 8 8 8 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - - - - - -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth AUX, USB, Bluetooth - - - - USB, AUX, Bluetooth AUX, USB, bluetooth, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 - 6 - 2 2 2 2 - 2 2 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế - 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Lùi - Camera lùi - Lùi Lùi Lùi Lùi - Lùi Camera lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎