So sánh xe Ford Focus 2009 vs Toyota Corolla altis 2018

Ford Focus 2009

×

Toyota Corolla altis 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2009 - 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 - - 2 - 2009 - 11 11 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ 2004 - 2004 2004 2004 - - 2004 - 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2015 - 2015 2015 2015 - - 2015 - - - - - - -
Mã thế hệ C307 - C307 C307 C307 - - C307 - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1796, 1997 1999 1999 1796 1997 1999 1796 1796 1796 1987, 1798 1987 1987 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C C C - - C - C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4337, 4481 - 4337 4337 4337 - - 4481 - 4620 4620 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1839 - 1839 1839 1839 - - 1839 - 1775 1775 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1477 - 1477 1477 1477 - - 1477 - 1460 1460 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2640 - 2640 2640 2640 - - 2640 - 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 - 1535 1535 1535 - - 1535 - 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1531 - 1531 1531 1531 - - 1531 - 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 180 - 140 - 180 140 - 180 140 - 180 - - 140 - 180 - 130 130 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.575 - 5.575 5.575 5.575 - - 5.575 - 5, 4 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 - 205/55R16 195/65R15 205/55R16 - - 195/65R15 - 205/55R16, 215/45R17, 195/65R15 205/55R16 215/45R17 195/65R15 195/65R15 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1366, 1321, 1447, 1295 - 1366 1321 1447 - - 1295 - 1290, 1225, 1250 1290 1290 1225 1250 1250
Trọng lượng toàn tải (kg) 1825, 1930, 1795 - 1825 1825 1930 - - 1795 - 1685, 1630, 1655 1685 1685 1630 1655 1655

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4 - 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 - - 1.8L Duratec I4 - 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
Công suất cực đại (kW) 107, 96, 100 - 107 96 100 - - 96 - 138 - - - 138 138
Công suất cực đại (hp) 143, 129, 134 - 143 129 134 - - 129 - 143, 138 143 143 138 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 4000 - 6000 6000 4000 - - 6000 - 6200, 6400 6200 6200 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 185, 165, 320 - 185 165 320 - - 165 - 187, 173 187 187 173 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4000, 2000 - 4500 4000 2000 - - 4000 - 3600, 4000 3600 3600 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - Thẳng hàng - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 - - 4 - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - - Phía trước - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - - - - - Phun xăng điện tử - - Phun xăng điện tử - -
Loại hộp số Tự động, Số sàn - Tự động Tự động Tự động - - Số sàn - Số tự động vô cấp, Số sàn 6 cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp Số sàn 6 cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp
Số lượng cấp số 4, 6, 5 - 4 4 6 - - 5 - - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 - 55 55 55 - - 55 - 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - 205 - - 205 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - 6.8, 7.3, 6.5 6.8 6.8 7.3 6.5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - 9, 10.1, 8.6 9 9 10.1 8.6 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - 5.6, 5.8, 5.2 5.6 5.6 5.8 5.2 5.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 - Euro 3 Euro 3 Euro 3 - - Euro 3 - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - - - - - Thể thao Thể thao Thể thao - Thể thao Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport - - Độc lập kiểu MacPherson - Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết - Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport - - Độc lập kiểu đa liên kết - Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa - - Đĩa - Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - LED, bóng chiếu, Halogen phản xạ đa hướng LED, bóng chiếu LED, bóng chiếu Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính - Kính Kính Kính - - Kính - In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da - Nỉ Nỉ Da - - Nỉ - Da, Da thể thao, Nỉ Da Da thể thao Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - - Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng - - Điều chỉnh 4 hướng - 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Tự động - - Chỉnh tay - Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Số vùng điều hòa 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - - - -
Màn hình giải trí - - - - - - - - - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch - - Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 6, 4 - 6 4 6 - - 4 - 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện - Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện
Chuẩn kết nối - - - - - - - - - Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn Tất cả các ghế - Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế - - Tất cả các ghế - Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - - - - - Không, Camera lùi Không Camera lùi Không Không Không
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎