So sánh xe Ford Focus 2009 vs Honda Civic 2013

Ford Focus 2009

×

Honda Civic 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - 2009 - 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 - - 2 - 2009 - 9 9 9 9
Năm bắt đầu thế hệ 2004 - 2004 2004 2004 - - 2004 - 2012 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ 2015 - 2015 2015 2015 - - 2015 - - - - -
Mã thế hệ C307 - C307 C307 C307 - - C307 - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1796, 1997 1999 1999 1796 1997 1999 1796 1796 1796 1997, 1798 1997 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C C C - - C - C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4337, 4481 - 4337 4337 4337 - - 4481 - 4525 4525 4525 4525
Chiều Rộng (mm) 1839 - 1839 1839 1839 - - 1839 - 1755 1755 1755 1755
Chiều Cao (mm) 1477 - 1477 1477 1477 - - 1477 - 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2640 - 2640 2640 2640 - - 2640 - 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535 - 1535 1535 1535 - - 1535 - 1495 1495 1495 1495
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1531 - 1531 1531 1531 - - 1531 - 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 180 - 140 - 180 140 - 180 140 - 180 - - 140 - 180 - 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.575 - 5.575 5.575 5.575 - - 5.575 - 5.7 5.7 5.7 5.7
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 - 205/55R16 195/65R15 205/55R16 - - 195/65R15 - 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1366, 1321, 1447, 1295 - 1366 1321 1447 - - 1295 - 1280, 1205, 1235 1280 1205 1235
Trọng lượng toàn tải (kg) 1825, 1930, 1795 - 1825 1825 1930 - - 1795 - 1700, 1650, 1670 1700 1650 1670

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4 - 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 - - 1.8L Duratec I4 - SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC
Công suất cực đại (kW) 107, 96, 100 - 107 96 100 - - 96 - 114, 104 114 104 104
Công suất cực đại (hp) 143, 129, 134 - 143 129 134 - - 129 - 153, 139 153 139 139
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 4000 - 6000 6000 4000 - - 6000 - 6500 6500 6500 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 185, 165, 320 - 185 165 320 - - 165 - 190, 174 190 174 174
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4000, 2000 - 4500 4000 2000 - - 4000 - 4300 4300 4300 4300
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 - - 4 - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - - Phía trước - - - - -
Loại hộp số Tự động, Số sàn - Tự động Tự động Tự động - - Số sàn - AT, MT AT MT AT
Số lượng cấp số 4, 6, 5 - 4 4 6 - - 5 - 5 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 - 55 55 55 - - 55 - 50 50 50 50
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 - Euro 3 Euro 3 Euro 3 - - Euro 3 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport - - Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết - Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport - - Độc lập kiểu đa liên kết - Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt
Phanh sau Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa - - Đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - HID, Halogen HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - - - - -
Ăng ten Kính - Kính Kính Kính - - Kính - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da - Nỉ Nỉ Da - - Nỉ - Da, Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - - Bảng đồng hồ đa tầng Bảng đồng hồ đa tầng Bảng đồng hồ đa tầng Bảng đồng hồ đa tầng
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng - - Điều chỉnh 4 hướng - Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - Chỉnh tay 4 hướng - Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Tự động - - Chỉnh tay - Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời - - - - - - - - - Có, Không Không Không
Màn hình giải trí - - - - - - - - - Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin
Hệ thống loa 6, 4 - 6 4 6 - - 4 - 6, 4 6 4 4
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện - Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái)
Chuẩn kết nối - - - - - - - - - Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Giắc cẩm AUX Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - 2 2 2 2
Dây đai an toàn Tất cả các ghế - Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế - - Tất cả các ghế - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - - - - -
Camera - - - - - - - - - Không Không Không Không
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎