So sánh xe Honda Civic 2013 vs Mazda 3 2022

Honda Civic 2013

×

Mazda 3 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 9 9 9 9 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - BP BP BP BP BP BP BP
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1997, 1798 1997 1798 1798 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4525 4525 4525 4525 4460, 4660 4460 4460 4460 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1755 1755 1755 1755 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1435, 1440 1435 1435 1435 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2725
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1495 1495 1495 1495 - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1520 1520 1520 - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 145 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 5.7 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1280, 1205, 1235 1280 1205 1235 1340, 1330 1340 1340 1340 1330 1330 1330
Trọng lượng toàn tải (kg) 1700, 1650, 1670 1700 1650 1670 1790, 1780 1790 1790 1790 1780 1780 1780
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 334, 450 334 334 334 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC SOHC i-VTEC Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 114, 104 114 104 104 - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 153, 139 153 139 139 110, 110/6000 110 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6500 6500 6500 6500 6000 6000 - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 190, 174 190 174 174 146, 146/3500 146 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4300 4300 4300 4300 3500 3500 - - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT, MT AT MT AT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5 5 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50 50 51 51 51 51 51 51 51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 6.23, 5.8, 6.25 6.23 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 8.04, 7.1, 8.15 8.04 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo Độc lập/ Lò xo McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID Halogen Halogen LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau - - - - LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ đa tầng Bảng đồng hồ đa tầng Bảng đồng hồ đa tầng Bảng đồng hồ đa tầng - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng - - - - - - -
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Điều chính độ ngả cao thấp Chỉnh tay, Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Sạc không dây - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - - 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không, Có Không Không Không Không
Màn hình giải trí Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin Màn hình LCD TFT 5-inch hiển thị đa thông tin 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Hệ thống loa 6, 4 6 4 4 8 8 8 8 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) Chỉnh điện, tự động lên xuống một chạm (ghế lái) - - - - - - -
Chuẩn kết nối Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX Giắc cẩm AUX Hỗ trơ kết nối USB, Giắc cẩm AUX USB, Bluetooth, AUX, bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 7 7 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Không Không Không Không Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎