So sánh xe Honda Civic 2025 vs Mazda 3 2022

Honda Civic 2025

×

Mazda 3 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 11 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - BP BP BP BP BP BP BP
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1996, 1498, 1993 1996 1498 1498 1993 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4593, 4681 4593 4681 4681 4681 4460, 4660 4460 4460 4460 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1890, 1802 1890 1802 1802 1802 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1407, 1415 1407 1415 1415 1415 1435, 1440 1435 1435 1435 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2735 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2725
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1626, 1547, 1537 1626 1547 1537 1537 - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1614, 1575, 1565 1614 1575 1565 1565 - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 123, 134 123 134 134 134 145 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76, 6.04 - 5.76 6.04 6.04 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 265/30ZR19, 215/50 R17, 215/40Z R18 265/30ZR19 215/50 R17 215/40Z R18 215/40Z R18 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1424, 1319, 1338, 1436 1424 1319 1338 1436 1340, 1330 1340 1340 1340 1330 1330 1330
Trọng lượng toàn tải (kg) 1800, 1760, 1880 1800 1760 1760 1880 1790, 1780 1790 1790 1790 1780 1780 1780
Dung tích khoang hành lý (lít) 497, 428 - 497 428 428 334, 450 334 334 334 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L DOHC VTEC Turbo, L15B7 2.0L DOHC VTEC Turbo L15B7 L15B7 L15B7 Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 131, 104 - 131 131 104 - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 315, 176, 139 315 176 176 139 110, 110/6000 110 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6000 6500 6000 6000 6000 6000 6000 - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420, 240 420 240 240 240 146, 146/3500 146 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2600 - 4000, 1700-4500 2600 - 4000 1700-4500 1700-4500 1700-4500 3500 3500 - - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, DOHC, VTEC Turbo, VTEC Thẳng hàng DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Trước - Trước Trước Trước - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo - Turbo Turbo - - - - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - - - -
Loại hộp số MT, CVT, E-CVT MT CVT CVT E-CVT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 - - - 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47, 40 47 47 47 40 51 51 51 51 51 51 51
Tốc độ tối đa (km/h) 272 272 - - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.6, 5.98, 6.52, 4.57 8.6 5.98 6.52 4.57 6.23, 5.8, 6.25 6.23 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.6, 8.03, 8.72, 4.57 11.6 8.03 8.72 4.57 8.04, 7.1, 8.15 8.04 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.8, 4.8, 5.26, 4.54 6.8 4.8 5.26 4.54 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - - - -
Chế độ vận hành Comfort/Sport/Individual/+R, Econ, Normal, Sport, Individual Comfort/Sport/Individual/+R Econ, Normal Econ, Normal, Sport Econ, Normal, Sport, Individual - - - - - - -
Loại Hybrid HEV - - - HEV - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 181 - - - 181 - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 0-2000 - - - 0-2000 - - - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 200 - - - 200 - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson), MacPherson MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson) MacPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết, Liên kết đa điểm Đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Brembo, Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Brembo Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao, Vây cá mập Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R), Nỉ màu đen, Da + Da lộn Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R) Nỉ màu đen Da + Da lộn Da + Da lộn Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 10.2 inch, Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da lộn điều chỉnh 4 hướng, Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Da lộn điều chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng - - - - - - -
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Điều chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Điều chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay, Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gập 60:40 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - - - -
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 2 vùng, 1, 2 2 vùng 1 2 2 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - Không, Có Không Không Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống loa 8, 8 loa, 12 loa Bose 8 8 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 8 8 8 8 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước, Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước - - - - - - -
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB, AM/FM, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT USB, Bluetooth, AUX, bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 7 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎