So sánh xe Honda Civic 2025 vs Toyota Corolla altis 2024

Honda Civic 2025

×

Toyota Corolla altis 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 11 12 12 12 12
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2022 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1996, 1498, 1993 1996 1498 1498 1993 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4593, 4681 4593 4681 4681 4681 4630 4630 4630 4630
Chiều Rộng (mm) 1890, 1802 1890 1802 1802 1802 1780 1780 1780 1780
Chiều Cao (mm) 1407, 1415 1407 1415 1415 1415 1435, 1455 1435 1435 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2735 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1626, 1547, 1537 1626 1547 1537 1537 1530 1530 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1614, 1575, 1565 1614 1575 1565 1565 1550 1550 1550 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 123, 134 123 134 134 134 128, 149 128 128 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76, 6.04 - 5.76 6.04 6.04 5.2, 5.4 5.2 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 265/30ZR19, 215/50 R17, 215/40Z R18 265/30ZR19 215/50 R17 215/40Z R18 215/40Z R18 205/55 R16, 225/45 R17 205/55 R16 225/45 R17 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1424, 1319, 1338, 1436 1424 1319 1338 1436 1345 1345 1345 1345
Trọng lượng toàn tải (kg) 1800, 1760, 1880 1800 1760 1760 1880 1720 1720 1720 1720
Dung tích khoang hành lý (lít) 497, 428 - 497 428 428 468 468 468 468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L DOHC VTEC Turbo, L15B7 2.0L DOHC VTEC Turbo L15B7 L15B7 L15B7 2ZR-FBE, 2ZR-FXE 2ZR-FBE 2ZR-FBE 2ZR-FXE
Công suất cực đại (kW) 131, 104 - 131 131 104 103 103 - -
Công suất cực đại (hp) 315, 176, 139 315 176 176 139 138, 97 138 138 97
Vòng tua tối đa (rpm) 6500, 6000 6500 6000 6000 6000 6400 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 420, 240 420 240 240 240 172, 142 172 172 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2600 - 4000, 1700-4500 2600 - 4000 1700-4500 1700-4500 1700-4500 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng, DOHC, VTEC Turbo, VTEC Thẳng hàng DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Thẳng hàng, Kiểu thẳng hàng Thẳng hàng Kiểu thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước - Trước Trước Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử, Xăng - Điện Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Xăng - Điện
Loại tăng áp Turbo - Turbo Turbo - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - -
Loại hộp số MT, CVT, E-CVT MT CVT CVT E-CVT CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6 6 - - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47, 40 47 47 47 40 50, 43 50 50 43
Tốc độ tối đa (km/h) 272 272 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.6, 5.98, 6.52, 4.57 8.6 5.98 6.52 4.57 6.8, 4.5 6.8 6.8 4.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.6, 8.03, 8.72, 4.57 11.6 8.03 8.72 4.57 9, 9.4, 4.3 9 9.4 4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.8, 4.8, 5.26, 4.54 6.8 4.8 5.26 4.54 5.6, 5.4, 4.6 5.6 5.4 4.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 6 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành Comfort/Sport/Individual/+R, Econ, Normal, Sport, Individual Comfort/Sport/Individual/+R Econ, Normal Econ, Normal, Sport Econ, Normal, Sport, Individual 2 chế độ: Bình thường, thể thao, 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco) 2 chế độ: Bình thường, thể thao 2 chế độ: Bình thường, thể thao 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)
Loại Hybrid HEV - - - HEV - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 181 - - - 181 53 - - 53
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 0-2000 - - - 0-2000 163 - - 163
Công suất cực đại kết hợp (hp) 200 - - - 200 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson), MacPherson MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson) MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết, Liên kết đa điểm Đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép Tay đòn kép
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Brembo, Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Brembo Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao, Vây cá mập Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Cửa hít - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R), Nỉ màu đen, Da + Da lộn Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R) Nỉ màu đen Da + Da lộn Da + Da lộn Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 10.2 inch, Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch 12, 3 inch 12,3 inch 12,3 inch 12,3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da lộn điều chỉnh 4 hướng, Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Da lộn điều chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế lái Điều chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Điều chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gập 60:40 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Tự động 2 vùng Tự động Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Số vùng điều hòa 2 vùng, 1, 2 2 vùng 1 2 2 2, 2 vùng 2 2 vùng 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 8, 8 loa, 12 loa Bose 8 8 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước, Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước - - - -
Chuẩn kết nối Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB, AM/FM, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi, camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi, camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -