|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 6 6 6 6 6 | 4 4 4 4 4 4 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2015 2015 2015 2015 2015 | 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - | - - - - - - - | |
| Mã thế hệ | AD AD AD AD AD | BP BP BP BP BP BP BP | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 5, 4 5 5 5 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C | C C C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4570 4570 4570 4570 4570 | 4460, 4660 4460 4460 4460 4660 4660 4660 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1800 1800 1800 1800 1800 | 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795 | |
| Chiều Cao (mm) | 1450 1450 1450 1450 1450 | 1435, 1440 1435 1435 1435 1440 1440 1440 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 2700 2700 2700 2700 | 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2725 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1549, 1563, 1555 1549 1563 1555 1549 | - - - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1558, 1572, 1564, 1563 1558 1572 1564 1563 | - - - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 150 | 145 145 145 145 145 145 145 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17 | 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1330, 1210, 1280 1330 1210 1280 1210 | 1340, 1330 1340 1340 1340 1330 1330 1330 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1780, 1730, 1760 1780 1730 1760 1730 | 1790, 1780 1790 1790 1790 1780 1780 1780 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 334, 450 334 334 334 450 450 450 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi | Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | - - - - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 156, 128, 204 156 128 128 204 | 110, 110/6000 110 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000 | 6000 6000 - - - - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 196, 155, 265 196 155 155 265 | 146, 146/3500 146 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000, 4850, 1, 500~4, 500 4000 4850 4850 1,500~4,500 | 3500 3500 - - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - | Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp | |
| Loại hộp số | 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | - - - - - | 6 6 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 50 50 50 50 | 51 51 51 51 51 51 51 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - | 6.23, 5.8, 6.25 6.23 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - | 8.04, 7.1, 8.15 8.04 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - | 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon | LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector | |
| Cụm đèn sau | HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon | LED LED LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | - - - - - | Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp | Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | - - - - - | - - - - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước | Chỉnh tay, Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Sạc không dây | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - | 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | Có, Không có Có Không có Có Có | Không, Có Không Không Có Không Không Có | |
| Màn hình giải trí | Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch | 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 6 6 | 8 8 8 8 8 8 8 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Chuẩn kết nối | USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth | USB, Bluetooth, AUX, bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 6, 2, 7 6 2 6 7 | 7 7 7 7 7 7 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |