So sánh xe Hyundai i30 2009 vs Mazda 3 2022

Hyundai i30 2009

×

Mazda 3 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 - 4 4 4 4 4 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2006 2006 - 2019 2019 2019 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2011 2011 - - - - - - - -
Mã thế hệ FD FD - BP BP BP BP BP BP BP
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1591, 1582 1591 1582 1496 1496 1496 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5, 4 5 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C - C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4475, 4245 4475 4245 4460, 4660 4460 4460 4460 4660 4660 4660
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1775 1795 1795 1795 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1565, 1480 1565 1480 1435, 1440 1435 1435 1435 1440 1440 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2700, 2650 2700 2650 2725 2725 2725 2725 2725 2725 2725
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1525, 1546 1525 1546 - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1544 1525 1544 - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 149 150 149 145 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1, 5.3 5.1 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/45R17, 205/55R16 215/45R17 205/55R16 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 205/60R16 215/45R18 205/60R16 205/60R16 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1290 1290 - 1340, 1330 1340 1340 1340 1330 1330 1330
Trọng lượng toàn tải (kg) 1635 1635 - 1790, 1780 1790 1790 1790 1780 1780 1780
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 334, 450 334 334 334 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6L Gamma CVVT DOHC 16v 1.6L Gamma CVVT DOHC 16v - Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L Skyactiv-G 1.5L
Công suất cực đại (kW) 91 91 - - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 122 122 - 110, 110/6000 110 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000 110/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6200 - 6000 6000 - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 154 154 - 146, 146/3500 146 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500 146/3500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 - 3500 3500 - - - - -
Kiểu dáng động cơ I I - - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 - - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Trước, thẳng Trước, thẳng - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT AT - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 4 4 - 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 53 53 53 51 51 51 51 51 51 51
Tốc độ tối đa (km/h) 183 183 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9 6.9 - 6.23, 5.8, 6.25 6.23 6.23 5.8 6.25 6.25 5.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 8.04, 7.1, 8.15 8.04 8.04 7.1 8.15 8.15 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 5.18, 5.1, 5.16 5.18 5.18 5.1 5.16 5.16 5.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 Euro 3 - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa - Đĩa thông gió, Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa - Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector LED Projector
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nỉ, Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp Nỉ Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog - - - - - - -
Chìa khóa thông minh - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, Bọc da, 3 chấu Da Bọc da, 3 chấu - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay, Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí Ghế lái chỉnh điện nhớ 2 vị trí
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay - - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Sạc không dây - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - 1, 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - Không, Có Không Không Không Không
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio - CD/MP3/Radio 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Hệ thống loa - - - 8 8 8 8 8 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - - - - - - -
Chuẩn kết nối - - - USB, Bluetooth, AUX, bluetooth USB, Bluetooth AUX, USB, bluetooth AUX, USB, bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 - 1 7 7 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎