So sánh xe Ford Focus 2018 vs Hyundai i30 2009

Ford Focus 2018

×

Hyundai i30 2009

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 1 1 -
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2006 2006 -
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2011 2011 -
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 FD FD -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1499 1499 1591, 1582 1591 1582
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe C C C C C C C -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4360, 4538 4360 4360 4538 4538 4475, 4245 4475 4245
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1467, 1449, 1468 1467 1449 1468 1468 1565, 1480 1565 1480
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2700, 2650 2700 2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1554 1554 1554 1554 1554 1525, 1546 1525 1546
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1525, 1544 1525 1544
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 150, 149 150 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.1, 5.3 5.1 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/45R17, 205/55R16 215/45R17 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1290 1290 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1635 1635 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 1.6L Gamma CVVT DOHC 16v 1.6L Gamma CVVT DOHC 16v -
Công suất cực đại (kW) - - - - - 91 91 -
Công suất cực đại (hp) 180 180 180 180 180 122 122 -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6200 6200 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 240 154 154 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 4200 4200 -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I I -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, thẳng Trước, thẳng -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm -
Loại tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động AT AT -
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 4 4 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 53 53 53
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 183 183 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8, 7.4, 7.6 7.8 7.4 7.8 7.6 6.9 6.9 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82, 10.83, 10.53 11.82 10.83 11.82 10.53 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44, 5.46, 5.89 5.44 5.46 5.44 5.89 - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 3 Euro 3 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa -
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Xenon, Halogen Bi-Xenon Halogen Bi-Xenon Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Nỉ, Da cao cấp Da pha nỉ Nỉ Da cao cấp Nỉ Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog - Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane Da, Bọc da, 3 chấu Da Bọc da, 3 chấu
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay - Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 1 - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Đơn Không - - -
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix CD/MP3/Radio - CD/MP3/Radio
Hệ thống loa 9, 6 9 6 9 6 - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Bluetooth. SYNC1.1, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 1 - 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Không - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - -