So sánh xe Hyundai i30 2009 vs Kia K3 2014

Hyundai i30 2009

×

Kia K3 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2006, 2007 2006 2007 2012 2012 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ 2011, 2012 2011 2012 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ FD FD FD YD YD YD YD YD
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1591, 1582 1591 1582 1591, 1999 1591 1999 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5, 4 5 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4475, 4245 4475 4245 4530, 4560 4530 4560 4560 4560
Chiều Rộng (mm) 1775 1775 1775 1780 1780 1780 1780 1780
Chiều Cao (mm) 1565, 1480 1565 1480 1460, 1445 1460 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2700, 2650 2700 2650 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1525, 1546 1525 1546 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1544 1525 1544 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 149 150 149 140, 150 140 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1, 5.3 5.1 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/45R17, 205/55R16 215/45R17 205/55R16 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1290 1290 - 1226, 1221, 1160, 1192 1226 1221 1160 1192
Trọng lượng toàn tải (kg) 1635 1635 - 1750, 1760, 1720, 1740 1750 1760 1720 1740

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6L Gamma CVVT DOHC 16v 1.6L Gamma CVVT DOHC 16v - Xăng, Gamma 1.6L, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW) 91 91 - 95, 118 95 118 95 95
Công suất cực đại (hp) 122 122 - 128, 159 128 159 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6200 - 6300, 6500 6300 6500 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 154 154 - 157, 194 157 194 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 4200 - 4850, 4800 4850 4800 4850 4850
Kiểu dáng động cơ I I - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước, thẳng Trước, thẳng - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - - - - -
Loại hộp số AT AT - Tự động, Sàn Tự động Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 4 4 - 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 53 53 53 50 50 50 50 50
Tốc độ tối đa (km/h) 183 183 - 195, 205, 200 195 205 200 195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9 6.9 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 Euro 3 - - - - - -
Chế độ vận hành - - - 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm, Độc lập đa liên kết Liên kết đa điểm Độc lập đa liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen - - - - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog - - - - -
Chìa khóa thông minh - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Da, Bọc da, 3 chấu Da Bọc da, 3 chấu Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa - - - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - Đơn, Không Đơn Đơn Không Đơn
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio - CD/MP3/Radio Không, Có DVD Không Có DVD Không Có DVD
Hệ thống loa - - - 6 6 6 6 6
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - - - - -
Chuẩn kết nối - - - AUX, USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth,

An toàn/An ninh

Số túi khí 1 - 1 2, 1 2 2 1 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - Không Không Không Không Không
Hệ thống cảm biến phía trước - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎