So sánh xe Honda Civic 2026 vs Kia K3 2014

Honda Civic 2026

×

Kia K3 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 2 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2012 2012 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ - - - - YD YD YD YD YD
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Hàn Quốc Hàn Quốc - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498, 1993 1498 1498 1993 1591, 1999 1591 1999 1591 1591
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 4 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4681 4681 4681 4681 4530, 4560 4530 4560 4560 4560
Chiều Rộng (mm) 1802 1802 1802 1802 1780 1780 1780 1780 1780
Chiều Cao (mm) 1415 1415 1415 1415 1460, 1445 1460 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1547 1537 1537 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1575, 1565 1575 1565 1565 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 140, 150 140 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76, 6.04 5.76 6.04 6.04 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/50 R17, 215/40Z R18 215/50 R17 215/40Z R18 215/40Z R18 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17 215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1319, 1338, 1436 1319 1338 1436 1226, 1221, 1160, 1192 1226 1221 1160 1192
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760, 1880 1760 1760 1880 1750, 1760, 1720, 1740 1750 1760 1720 1740
Dung tích khoang hành lý (lít) 497, 428 497 428 428 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15B7 L15B7 L15B7 L15B7 Xăng, Gamma 1.6L, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Nu 2.0L Xăng, Gamma 1.6L Xăng, Gamma 1.6L
Công suất cực đại (kW) 131, 104 131 131 104 95, 118 95 118 95 95
Công suất cực đại (hp) 176, 139 176 176 139 128, 159 128 159 128 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6300, 6500 6300 6500 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 157, 194 157 194 157 157
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-4500 1700-4500 1700-4500 1700-4500 4850, 4800 4850 4800 4850 4850
Kiểu dáng động cơ DOHC, VTEC Turbo, VTEC DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - - - - -
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - - - - - -
Loại hộp số CVT, E-CVT CVT CVT E-CVT Tự động, Sàn Tự động Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số - - - - 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47, 40 47 47 40 50 50 50 50 50
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 195, 205, 200 195 205 200 195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.98, 6.52, 4.57 5.98 6.52 4.57 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.03, 8.72, 4.57 8.03 8.72 4.57 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8, 5.26, 4.54 4.8 5.26 4.54 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - -
Chế độ vận hành Econ, Normal, Sport, Individual Econ, Normal Econ, Normal, Sport Econ, Normal, Sport, Individual 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái
Loại Hybrid HEV - - HEV - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 181 - - 181 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 0-2000 - - 0-2000 - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 200 - - 200 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson Kiểu Mc Pherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED - - - - -
Cụm đèn sau LED LED LED LED - - - - -
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ màu đen, Da + Da lộn Nỉ màu đen Da + Da lộn Da + Da lộn Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 7 inch, Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 1, 2 1 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Đơn, Không Đơn Đơn Không Đơn
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch Không, Có DVD Không Có DVD Không Có DVD
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống loa 8 loa, 12 loa Bose 8 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước - - - - -
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AUX, USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth, AUX,USB, Ipod AUX,USB, Ipod, DVD, tích hợp GPS, Bluetooth,

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 2, 1 2 2 1 2
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Không Không Không Không Không
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -