So sánh xe Honda Civic 2026 vs Toyota Camry 2025

Honda Civic 2026

×

Toyota Camry 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 8 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng, Hybrid Xăng Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 1498, 1993 1498 1498 1993 1987, 2487 1987 2487 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4681 4681 4681 4681 4920 4920 4920 4920
Chiều Rộng (mm) 1802 1802 1802 1802 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1415 1415 1415 1415 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1547 1537 1537 1580 1580 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1575, 1565 1575 1565 1565 1590 1590 1590 1590
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76, 6.04 5.76 6.04 6.04 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 215/50 R17, 215/40Z R18 215/50 R17 215/40Z R18 215/40Z R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1319, 1338, 1436 1319 1338 1436 1510 1510 1510 1510
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760, 1880 1760 1760 1880 2000 2000 2000 2000
Dung tích khoang hành lý (lít) 497, 428 497 428 428 524 524 524 524

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15B7 L15B7 L15B7 L15B7 M20A-FKS M20A-FKS M20A-FKS M20A-FKS
Công suất cực đại (kW) 131, 104 131 131 104 126/6600, 137/6000 126/6600 137/6000 137/6000
Công suất cực đại (hp) 176, 139 176 176 139 169, 184 169 184 184
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6600, 6000 6600 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 206, 221 206 221 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-4500 1700-4500 1700-4500 1700-4500 4400, 3600-5201, 3600-5200 4400 3600-5201 3600-5200
Kiểu dáng động cơ DOHC, VTEC Turbo, VTEC DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S Phun xăng trực tiếp D-4S
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - -
Loại hộp số CVT, E-CVT CVT CVT E-CVT CVT, E-CVT CVT E-CVT E-CVT
Số lượng cấp số - - - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47, 40 47 47 40 60, 50 60 50 50
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.98, 6.52, 4.57 5.98 6.52 4.57 6.6, 4.2 6.6 4.2 4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.03, 8.72, 4.57 8.03 8.72 4.57 9.3, 4.4, 4.2 9.3 4.4 4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8, 5.26, 4.54 4.8 5.26 4.54 5.2, 4.1, 4.2 5.2 4.1 4.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Econ, Normal, Sport, Individual Econ, Normal Econ, Normal, Sport Econ, Normal, Sport, Individual Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid HEV - - HEV Full Hybrid (HEV) - Full Hybrid (HEV) Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 181 - - 181 100 - 100 100
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 0-2000 - - 0-2000 202 - 202 202
Công suất cực đại kết hợp (hp) 200 - - 200 - - - -
Loại pin - - - - Lithium-ion - Lithium-ion Lithium-ion
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone Double Wishbone
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa hít - - - - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Mở cốp rảnh tay - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ màu đen, Da + Da lộn Nỉ màu đen Da + Da lộn Da + Da lộn Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 7 inch, Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch 12, 3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT 12,3 inch TFT
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da Da Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - -
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1, 2 1 2 2 3 3 3 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Có, Toàn Cảnh Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch 12, 3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng 12,3 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 8 loa, 12 loa Bose 8 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 9 loa JBL 9 loa JBL 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa) Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi, 360 độ Camera lùi Camera lùi 360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - ✕︎ - ✕︎ -
Hệ thống xe tự lái - - - - ✕︎ - ✕︎ -