So sánh xe Honda Civic 2026 vs Mazda 3 2017

Honda Civic 2026

×

Mazda 3 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 11 11 11 11 3, 3 - 2017 3 3 - 2017 3 3 - 2017 3 3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ 2022 2022 2022 2022 2013 2013 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ - - - - BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid Xăng Xăng Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498, 1993 1498 1498 1993 1496, 1998 1496 1496 1998 1998 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4681 4681 4681 4681 4460, 4580 4460 4460 4580 4580 4580 4580
Chiều Rộng (mm) 1802 1802 1802 1802 1795, 1705 1795 1705 1795 1795 1795 1795
Chiều Cao (mm) 1415 1415 1415 1415 1455, 1465, 1450 1455 1465 1455 1450 1455 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2735 2735 2735 2735 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1547, 1537 1547 1537 1537 - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1575, 1565 1575 1565 1565 - - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 134 134 134 134 160, 155 160 155 160 155 160 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.76, 6.04 5.76 6.04 6.04 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/50 R17, 215/40Z R18 215/50 R17 215/40Z R18 215/40Z R18 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 205/60R16 215/45R18 215/45R18 205/60R16 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1319, 1338, 1436 1319 1338 1436 1310, 1340, 1300 - 1310 - 1340 - 1300
Trọng lượng toàn tải (kg) 1760, 1880 1760 1760 1880 1835, 1760, 1860, 1790, 1700 1835 1760 1860 1790 1835 1700
Dung tích khoang hành lý (lít) 497, 428 497 428 428 314, 414 314 314 414 414 414 414

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ L15B7 L15B7 L15B7 L15B7 SkyActiv 1.5L, SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L SkyActiv 1.5L
Công suất cực đại (kW) 131, 104 131 131 104 83, 115 83 - 115 - 83 -
Công suất cực đại (hp) 176, 139 176 176 139 112, 110, 155, 153 112 110 155 153 112 110
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 144, 200 144 144 200 200 144 144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700-4500 1700-4500 1700-4500 1700-4500 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ DOHC, VTEC Turbo, VTEC DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. - Phun nhiên liệu trực tiếp. - Phun nhiên liệu trực tiếp. -
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo - - - - - - - -
Loại hộp số CVT, E-CVT CVT CVT E-CVT Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - - 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47, 40 47 47 40 51 51 51 51 51 51 51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.98, 6.52, 4.57 5.98 6.52 4.57 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.03, 8.72, 4.57 8.03 8.72 4.57 - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.8, 5.26, 4.54 4.8 5.26 4.54 - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - - - -
Chế độ vận hành Econ, Normal, Sport, Individual Econ, Normal Econ, Normal, Sport Econ, Normal, Sport, Individual 3 chế độ lái, Thể thao 3 chế độ lái Thể thao 3 chế độ lái Thể thao 3 chế độ lái Thể thao
Loại Hybrid HEV - - HEV - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 181 - - 181 - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 0-2000 - - 0-2000 - - - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 200 - - 200 - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED Halogen, Bi-xenon, LED Halogen Halogen Bi-xenon LED Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED LED LED LED Halogen, LED Halogen Halogen LED LED Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ màu đen, Da + Da lộn Nỉ màu đen Da + Da lộn Da + Da lộn Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 7 inch, Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da 3 chấu, Da chỉnh 4 hướng Da 3 chấu Da chỉnh 4 hướng Da 3 chấu Da chỉnh 4 hướng Da 3 chấu Da chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ, Chỉnh tay, Chỉnh điện nhớ 2 vị trí, Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1, 2 1 2 2 1 1 - 1 - 1 -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - Đơn, Có Đơn Đơn Đơn
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch LCD cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống loa 8 loa, 12 loa Bose 8 loa 12 loa Bose 12 loa Bose 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB, USB/AUX/Bluetooth DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB USB/AUX/Bluetooth DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB USB/AUX/Bluetooth DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 4, 6 4 4 6 6 4 4
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -