|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2009 - 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 - - 2 - 2009 - | 3 3 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2004 - 2004 2004 2004 - - 2004 - | 2018 2018 2018 2018 2018 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 - 2015 2015 2015 - - 2015 - | 2024 2024 2024 2024 2024 | |
| Mã thế hệ | C307 - C307 C307 C307 - - C307 - | BD BD BD BD BD | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - - - - - | - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1796, 1997 1999 1999 1796 1997 1999 1796 1796 1796 | 1999, 1591 1999 1591 1591 1591 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 5 5 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C - C C C - - C - | C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4337, 4481 - 4337 4337 4337 - - 4481 - | 4640 4640 4640 4640 4640 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1839 - 1839 1839 1839 - - 1839 - | 1800 1800 1800 1800 1800 | |
| Chiều Cao (mm) | 1477 - 1477 1477 1477 - - 1477 - | 1450 1450 1450 1450 1450 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2640 - 2640 2640 2640 - - 2640 - | 2700 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1535 - 1535 1535 1535 - - 1535 - | - - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1531 - 1531 1531 1531 - - 1531 - | - - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 - 180 - 140 - 180 140 - 180 140 - 180 - - 140 - 180 - | 150 150 150 150 150 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.575 - 5.575 5.575 5.575 - - 5.575 - | 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16, 195/65R15 - 205/55R16 195/65R15 205/55R16 - - 195/65R15 - | 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 225/45R17 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1366, 1321, 1447, 1295 - 1366 1321 1447 - - 1295 - | 1320, 1210, 1270 1320 1210 1270 1270 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1825, 1930, 1795 - 1825 1825 1930 - - 1795 - | 1720, 1610, 1670 1720 1610 1670 1670 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4 - 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 - - 1.8L Duratec I4 - | Nu 2.0L, Gamma 1.6L Nu 2.0L Gamma 1.6L Gamma 1.6L Gamma 1.6L | |
| Công suất cực đại (kW) | 107, 96, 100 - 107 96 100 - - 96 - | 145, 95 145 95 95 95 | |
| Công suất cực đại (hp) | 143, 129, 134 - 143 129 134 - - 129 - | 194, 128 194 128 128 128 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 4000 - 6000 6000 4000 - - 6000 - | 6500, 6300 6500 6300 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 185, 165, 320 - 185 165 320 - - 165 - | 157 157 157 157 157 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 4000, 2000 - 4500 4000 2000 - - 4000 - | 4800, 4850 4800 4850 4850 4850 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - Thẳng hàng - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 4 4 - - 4 - | 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - - Phía trước - | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - - - - - | Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | |
| Loại hộp số | Tự động, Số sàn - Tự động Tự động Tự động - - Số sàn - | Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 4, 6, 5 - 4 4 6 - - 5 - | 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 - 55 55 55 - - 55 - | 50 50 50 50 50 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 3 - Euro 3 Euro 3 Euro 3 - - Euro 3 - | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | |
| Chế độ vận hành | - - - - - - - - - | 3 chế độ vận hành, Không 3 chế độ vận hành Không Không 3 chế độ vận hành | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport - - Độc lập kiểu MacPherson - | MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết - Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport - - Độc lập kiểu đa liên kết - | Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - Đĩa tản nhiệt - | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa - - Đĩa - | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - | LED, Halogen thấu kính LED Halogen thấu kính Halogen thấu kính Halogen thấu kính | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - | LED LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Kính - Kính Kính Kính - - Kính - | Vây cá, Kính Vây cá - Kính Vây cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da - Nỉ Nỉ Da - - Nỉ - | Da đen phối đỏ, Da Da đen phối đỏ Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng - - Điều chỉnh 4 hướng - | Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - Chỉnh tay 4 hướng - | Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - - - - - - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - | Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 Gập 6:4 | |
| Sạc không dây | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Tự động - - Chỉnh tay - | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - | 2 2 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - - - - - - - | Đơn, Không Đơn Không Không Đơn | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | - - - - - - - - - | Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường, Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường Không Không Cảm ứng 8 inch AVN, Bản đồ dẫn đường | |
| Hệ thống loa | 6, 4 - 6 4 6 - - 4 - | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện - | Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện 1 chạm ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - - - - - | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - | 6, 2 6 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | Tất cả các ghế - Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế - - Tất cả các ghế - | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - - - - - - | Lùi, Không Lùi Không Không Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |